留守番(るすばん、rusuban)
- trông nhà
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RUSUBAN
留守番
るすばん
留守番 (るすばん, phiên âm: rusuban) có nghĩa là "trông nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | trông nhà |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
留守番 có nghĩa là ở nhà một mình để trông nhà, trông coi nhà cửa hoặc người thân (như em bé, vật nuôi) khi người khác đi vắng. Nó cũng có thể hiểu là "trông nhà" hoặc "trông coi".
⚫︎子供が留守番をしています。 Dịch: Đứa trẻ đang ở nhà một mình. ⚫︎犬に留守番をお願いしました。 Dịch: Tôi đã nhờ con chó trông nhà giúp.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động ở nhà một mình để bảo vệ nhà cửa hoặc chăm sóc người/vật nuôi khi không có ai ở nhà. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống như: - Khi bạn đi vắng và cần người khác trông nhà. - Khi bạn nói về việc trẻ em hoặc vật nuôi ở nhà một mình.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán 留守番, nhưng cũng có thể viết bằng Hiragana るすばん. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ tương tự để diễn đạt ý nghĩa: ⚫︎家を守る (ie o mamoru): Trông coi nhà. ⚫︎番をする (ban o suru): Trông coi (trong ngữ cảnh này, có thể hiểu là trông nhà).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ chỉ việc ở nhà cùng người khác: ⚫︎一緒にいる (issho ni iru): Ở cùng nhau. ⚫︎家にいる (ie ni iru): Ở nhà.
母は出かけているので、妹が留守番をしています。 ・Bản dịch: Mẹ tôi ra ngoài rồi, nên em gái tôi đang ở nhà trông nhà. ・Giải thích: Câu này cho thấy em gái đang ở nhà một mình để thay mẹ trông coi nhà cửa.
週末は旅行に行くので、隣の人に留守番を頼もうと思っています。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi đi du lịch, tôi định nhờ hàng xóm trông nhà giúp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 留守番 để diễn tả việc nhờ người khác trông coi nhà trong khi mình vắng nhà.
留守番 được tạo thành từ: ⚫︎留守 (rusu): Vắng nhà, không có mặt ở nhà. ⚫︎番 (ban): Trông coi, canh giữ, hoặc ca trực. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "trông coi nhà cửa khi không có ai ở nhà".