両替(りょうがえ、ryougae)
- đổi tiền
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYOUGAE
両替
りょうがえ
両替 (りょうがえ, phiên âm: ryougae) có nghĩa là "đổi tiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | đổi tiền |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
両替ryougae có nghĩa là đổi tiền, tức là việc trao đổi tiền tệ từ loại tiền này sang loại tiền khác, thường là với một tỷ lệ quy đổi nhất định. Nó cũng có thể hiểu là đổi tiền giấy thành tiền xu, hoặc ngược lại.
⚫︎日本円をアメリカドルに両替する ・Bản dịch: Đổi yên Nhật sang đô la Mỹ. ⚫︎空港で両替を済ませる ・Bản dịch: Hoàn thành việc đổi tiền ở sân bay. ⚫︎両替手数料 ・Bản dịch: Phí đổi tiền.
Bạn sử dụng từ 両替ryougae khi bạn muốn diễn đạt hành động đổi tiền. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: ⚫︎Khi đi du lịch nước ngoài và cần đổi tiền tệ. ⚫︎Khi cần đổi tiền giấy lớn thành tiền nhỏ để tiện tiêu dùng. ⚫︎Khi bạn muốn đổi tiền xu lấy tiền giấy. Bạn có thể sử dụng nó như một động từ (đổi tiền), hoặc một danh từ (sự đổi tiền).
Từ 両替ryougae được viết bằng chữ Hán (kanji) và có thể được viết bằng hiragana. ⚫︎Chữ Hán: 両替 ⚫︎Hiragana: りょうがえ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là がえ.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ diễn tả ý tương tự: ⚫︎換金(かんきん) - Chuyển đổi thành tiền mặt (nói chung) ⚫︎外貨両替(がいかryougae) - Đổi ngoại tệ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
銀行で円をドルに両替しました。 ・Bản dịch: Tôi đã đổi yên sang đô la ở ngân hàng. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động đổi tiền tại một ngân hàng.
この店では両替はできません。 ・Bản dịch: Cửa hàng này không có dịch vụ đổi tiền. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc cửa hàng không cung cấp dịch vụ 両替ryougae.
Từ 両替ryougae được tạo thành từ hai chữ Hán: 両 (ryou) có nghĩa là "hai" hoặc "cả hai", và 替 (gae) có nghĩa là "thay đổi" hoặc "trao đổi". Khi kết hợp, nó thể hiện ý nghĩa của việc trao đổi, cụ thể là trao đổi tiền tệ.