Nihongo

理由(りゆう、riyuu)
- lý do

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RIYUU

理由

りゆう

理由 (りゆう, phiên âm: riyuu) có nghĩa là "lý do" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:lý do
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

理由lí do trong tiếng Nhật có nghĩa là "lý do", "nguyên nhân", hoặc "lời giải thích". Nó dùng để chỉ ra điều gì giải thích cho một sự việc, hành động, hoặc tình huống. Nó trả lời cho câu hỏi "Tại sao?".

Ví dụ cụ thể

⚫︎遅刻した理由は、電車が遅れたからです。 Dịch: Lý do tôi đến trễ là vì tàu bị trễ. ⚫︎彼が怒っている理由は、私が彼の秘密を言ったからです。 Dịch: Lý do anh ấy giận là vì tôi đã nói bí mật của anh ấy. ⚫︎試験に落ちた理由がわかりません。 Dịch: Tôi không hiểulí do tôi thi trượt.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 理由lí do trong nhiều tình huống, từ giao tiếp thông thường đến các tình huống trang trọng hơn. ⚫︎ Thường được dùng khi muốn hỏi về nguyên nhân hoặc giải thích cho một sự việc. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc khi đưa ra các giải thích cho hành động của mình.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 理由lí do ⚫︎ Cách đọc (hiragana): りゆう ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ kanji hoặc hiragana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 原因(げんいん - gen'in): Nguyên nhân, căn nguyên ⚫︎ わけ(wake):Lí do, nguyên do (thường dùng trong văn nói) ⚫︎ 動機(どうき - douki): Động cơ, lý do thúc đẩy hành động ⚫︎ 訳(わけ - wake) (có nghĩa tương tự 理由lí do, thường sử dụng trong văn nói, ít trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ liên quan đến kết quả hoặc hậu quả thay vì nguyên nhân.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトを中止する理由は何ですか? ・Bản dịch:Lí do gì mà dự án này bị hủy bỏ vậy? ・Giải thích: Câu này hỏi về nguyên nhân dẫn đến việc hủy bỏ dự án.

Ví dụ câu 2

彼女が泣いている理由を教えてください。 ・Bản dịch: Xin hãy cho tôi biếtlí do tại sao cô ấy khóc. ・Giải thích: Câu này yêu cầu giải thích về nguyên nhân khiến một người khóc.

Nguồn gốc

理由Lí do được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 理(り - ri):Lí, logic, lý lẽ ⚫︎ 由(ゆう - yuu):Do, bởi, từ Ghép lại, nó biểu thị “lý do”, “điều bởi lý lẽ”.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud