利用します(りようします、riyoushimasu)
- sử dụng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RIYOU
利用
りよう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
利用します (りようします, phiên âm: riyoushimasu) có nghĩa là "sử dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | sử dụng |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:riyoushimasu
Hiragana:りようします
Thể lịch sự (ます形) | りようします利用します。use. |
Thể từ điển (辞書形) | 利用するuse |
Thể liên dụng (て形) | 利用して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 利用しないnot use |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 利用したused |
Thể kết thúc (終止形) | 利用する。use. |
Thể điều kiện (仮定形) | 利用すればif use |
Thể ý chí (意志形) | 利用しよう !let's use |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 利用しろ !use ! |
Giải thích AI
利用します có nghĩa là sử dụng, tận dụng, khai thác hoặc áp dụng một cái gì đó. Nó thể hiện hành động dùng đến, vận dụng, hoặc khai thác một vật, một nguồn lực, một dịch vụ, hoặc một ý tưởng cho một mục đích cụ thể. 利用します có thể bao hàm cả việc sử dụng một cách hiệu quả và có lợi.
⚫︎図書館を利用します。 Dịch: Tôi sử dụng thư viện. ⚫︎このクーポンを利用します。 Dịch: Tôi sẽ dùng phiếu giảm giá này. ⚫︎インターネットを利用します。 Dịch: Tôi sử dụng internet.
Bạn có thể dùng 利用します khi bạn muốn diễn đạt hành động sử dụng, tận dụng, hoặc khai thác một cái gì đó. Ví dụ: ⚫︎Khi bạn sử dụng một dịch vụ như tàu điện, bạn có thể nói: 電車を利用します。 (Tôi đi tàu). ⚫︎Khi bạn dùng một công cụ, bạn có thể nói: パソコンを利用します。 (Tôi dùng máy tính). ⚫︎Khi bạn tận dụng một cơ hội, bạn có thể nói: このチャンスを利用します。 (Tôi sẽ tận dụng cơ hội này).
利用します được viết bằng kanji, hiragana, và đôi khi katakana. ⚫︎ Kanji: 利用 ⚫︎ Hiragana: りよう ⚫︎ Katakana (ít phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh): リヨウ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ます (masu), vì đây là dạng lịch sự (masu-form) của động từ. Không có biến thể okurigana nào khác cho từ này trong cách sử dụng thông thường.
⚫︎ 使う (tsukau): Dùng, sử dụng (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều thứ). ⚫︎ 活用する (katsuyō suru): Vận dụng, ứng dụng (thường dùng để chỉ việc sử dụng một cách hiệu quả và tận dụng tối đa). ⚫︎ 使う (tsukau) (Dùng)
⚫︎ 破棄する (haki suru): Hủy bỏ, vứt bỏ. ⚫︎ 放棄する (hōki suru): Từ bỏ, bỏ rơi.
このアプリはとても便利で、毎日利用します。 ・Bản dịch: Ứng dụng này rất tiện lợi, tôi sử dụng nó hàng ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng một ứng dụng một cách thường xuyên vì sự tiện lợi của nó.
公園の施設を利用します。 ・Bản dịch: Tôi sử dụng các tiện nghi của công viên. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng các cơ sở vật chất, như ghế đá, nhà vệ sinh, trong công viên.
利用 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎利 (ri): Lợi, ích. ⚫︎用 (yō): Dùng, sử dụng. Ghép lại, nó mang nghĩa sử dụng một cái gì đó để mang lại lợi ích.