Nihongo

予想します(よそうします、yosoushimasu)
- dự đoán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOSOU

予想

よそう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

予想します (よそうします, phiên âm: yosoushimasu) có nghĩa là "dự đoán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:dự đoán
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yosoushimasu

Hiragana:よそうします

Thể lịch sự
(ます形)
よそうします予想します。expect.
Thể từ điển
(辞書形)
予想するexpect
Thể liên dụng
(て形)
予想して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
予想しないnot expect

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
予想したexpected
Thể kết thúc
(終止形)
予想する。expect.
Thể điều kiện
(仮定形)
予想すればif expect
Thể ý chí
(意志形)
予想しよう !let's expect
Thể mệnh lệnh
(命令形)
予想しろ !expect !
Giải thích AI
Ý nghĩa

予想します có nghĩa là "dự đoán", "dự báo", hoặc "ước tính" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động suy đoán, suy nghĩ về những gì có thể xảy ra trong tương lai hoặc dựa trên thông tin hiện có. 予想します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi đưa ra những phỏng đoán có căn cứ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎明日の天気は雨だと予想します。 Dịch: Tôi dự đoán thời tiết ngày mai sẽ mưa. ⚫︎この会社の将来性を予想しますか? Dịch: Bạn có dự đoán về tiềm năng trong tương lai của công ty này không? ⚫︎彼は試験に合格すると予想します。 Dịch: Tôi dự đoán anh ấy sẽ vượt qua kỳ thi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 予想します trong nhiều tình huống khác nhau để bày tỏ suy nghĩ, dự đoán của mình về tương lai, một sự kiện, hoặc một kết quả nào đó. ⚫︎ Thường sử dụng trong văn viết, phát biểu trang trọng, hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. ⚫︎ Có thể kết hợp với các từ như "たぶん" (có lẽ), "おそらく" (có lẽ), "きっと" (chắc chắn) để tăng mức độ chắc chắn của dự đoán. ⚫︎ Thể hiện sự tôn trọng, lịch sự khi đưa ra ý kiến.

Cách viết

Từ này được viết chủ yếu bằng Kanji và Hiragana. ⚫︎ Kanji: 予想 ⚫︎ Hiragana: よそう ⚫︎ Cách viết đầy đủ: 予想します ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần Hiragana phía sau Kanji) luôn là "します".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 予測する (よそくする): Dự đoán (trang trọng hơn) ⚫︎ 見通す (みとおす): Dự kiến, nhìn thấy trước ⚫︎ 推測する (すいそくする): Suy đoán (dựa trên thông tin có sẵn) ⚫︎ 見込む (みこむ): Dự kiến, dự đoán ⚫︎ 考える (かんがえる): Nghĩ, suy nghĩ (dùng trong bối cảnh ít trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ thể hiện sự không chắc chắn, hoặc hành động kiểm chứng, như: ⚫︎ 確認する (かくにんする): Xác nhận, kiểm tra ⚫︎ 確かめる (たしかめる): Kiểm tra, xác nhận ⚫︎ 不確定 (ふかくてい): Không chắc chắn

Ví dụ câu 1

来年の経済成長率は3%になると予想します。 ・Bản dịch: Tôi dự đoán tỷ lệ tăng trưởng kinh tế năm tới sẽ là 3%. ・Giải thích: Câu này sử dụng 予想します để đưa ra dự đoán về tỷ lệ tăng trưởng kinh tế trong tương lai.

Ví dụ câu 2

彼がこのプロジェクトを成功させると予想します。 ・Bản dịch: Tôi dự đoán anh ấy sẽ thành công với dự án này. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự dự đoán về khả năng thành công của một người trong dự án.

Nguồn gốc

Từ 予想 được tạo thành từ hai thành phần: ⚫︎ 予 (yo): Có nghĩa là "trước", "sẵn sàng", "trước đó". ⚫︎ 想 (so): Có nghĩa là "suy nghĩ", "tưởng tượng", "ý tưởng". Do đó, 予想 có nghĩa là "suy nghĩ trước", "dự đoán". Động từ 予想しますđược hình thành bằng cách thêm "します" (shimasu - làm) vào sau từ này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud