Nihongo

予習します(よしゅうします、yoshuushimasu)
- chuẩn bị bài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOSHUU

予習

よしゅう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

予習します (よしゅうします, phiên âm: yoshuushimasu) có nghĩa là "chuẩn bị bài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:chuẩn bị bài
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yoshuushimasu

Hiragana:よしゅうします

Thể lịch sự
(ます形)
よしゅうします予習します。prepare (study).
Thể từ điển
(辞書形)
予習するprepare (study)
Thể liên dụng
(て形)
予習して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
予習しないnot prepare (study)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
予習したprepare (study)ed
Thể kết thúc
(終止形)
予習する。prepare (study).
Thể điều kiện
(仮定形)
予習すればif prepare (study)
Thể ý chí
(意志形)
予習しよう !let's prepare (study)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
予習しろ !prepare (study) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

予習します (yooshuu shimasu) có nghĩa là "chuẩn bị bài" hoặc "học trước" trước khi đến lớp học hoặc một sự kiện nào đó. Hành động này bao gồm việc đọc trước tài liệu, làm bài tập trước, hoặc tìm hiểu về chủ đề sắp được học. Mục đích là để hiểu bài tốt hơn khi thầy cô giảng dạy và tham gia vào các hoạt động trên lớp hiệu quả hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 明日、授業があるので、今夜、予習します。 Dịch: Ngày mai có tiết học, tối nay tôi sẽ chuẩn bị bài. ⚫︎ 試験のために、毎日、予習をしています。 Dịch: Để chuẩn bị cho kỳ thi, tôi chuẩn bị bài mỗi ngày. ⚫︎ 先生は宿題を出す前に、必ず予習するように言いました。 Dịch: Thầy/cô giáo đã bảo tôi phải chuẩn bị bài trước khi giao bài tập.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 予習します trong nhiều tình huống liên quan đến việc học tập. Nó thường được sử dụng khi bạn nói về kế hoạch học tập của mình, hoặc khi bạn muốn diễn tả việc bạn đã làm gì để chuẩn bị cho một buổi học hoặc sự kiện nào đó. Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 予習します. ⚫︎ Kanji 予 (yo) có nghĩa là "trước" hoặc "dự phòng". Kanji 習 (shuu) có nghĩa là "học" hoặc "thực hành". ⚫︎ Hiragana します (shimasu) là dạng kính ngữ của động từ "làm" (する – suru). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 勉強する (benkyou suru) - Học, nghiên cứu. Mặc dù không chính xác đồng nghĩa, nhưng đây là một hành động chung hơn bao gồm cả việc 予習します. ⚫︎ 準備する (junbi suru) - Chuẩn bị. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự, đặc biệt là khi chuẩn bị cho một sự kiện lớn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng hành động đối lập sẽ là không chuẩn bị bài, ví dụ như không đọc trước tài liệu.

Ví dụ câu 1

試験前に、しっかり予習をすると、自信を持ってテストに臨めます。 ・Bản dịch: Trước khi thi, nếu chuẩn bị bài kỹ lưỡng, bạn có thể tự tin bước vào kỳ thi. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 予習します để đạt kết quả tốt trong kỳ thi.

Ví dụ câu 2

新しい単語を覚えるために、授業の前に予習をしています。 ・Bản dịch: Để nhớ các từ mới, tôi chuẩn bị bài trước khi vào lớp. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 予習します có thể giúp cải thiện việc học từ vựng.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ kanji: 予 (yo - trước) và 習 (shuu - học). Nó phản ánh ý tưởng về việc học trước để chuẩn bị cho việc học tập chính thức sau đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud