Nihongo

郵送(ゆうそう、yuusoう)
- gửi bưu điện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUSOU

郵送

ゆうそう

郵送 (ゆうそう, phiên âm: yuusoう) có nghĩa là "gửi bưu điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:gửi bưu điện
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

郵送 có nghĩa là gửi thư hoặc bưu kiện qua đường bưu điện. Nó bao gồm việc đặt thứ gì đó vào bưu điện để gửi đến một địa chỉ khác. Nói cách khác, nó là hành động gửi hàng hóa, tài liệu qua dịch vụ bưu chính.

Ví dụ cụ thể

⚫︎手紙を郵送する。 ・Dịch: Gửi thư. ⚫︎小包を郵送する。 ・Dịch: Gửi bưu kiện. ⚫︎書類を郵送で送る。 ・Dịch: Gửi tài liệu qua đường bưu điện.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 郵送 khi muốn diễn tả hành động gửi thư, bưu kiện, tài liệu,... thông qua dịch vụ bưu chính. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Bạn có thể sử dụng các biến thể của động từ 郵送 như 郵送する (gửi), 郵送しました (đã gửi), hoặc 郵送されます (sẽ được gửi) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

郵送 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 郵送 ・Cách đọc (hiragana): ゆうそう Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán) không thay đổi. Các biến thể khác như 郵送する (gửi) là phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 発送(はっそう): Gửi đi (nói chung). ⚫︎ 送付(そうふ): Gửi (thường là tài liệu hoặc hàng hóa). ⚫︎ 投函(とうかん): Bỏ thư vào hòm thư.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 郵送 là một hành động. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả việc không gửi, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 送らない: Không gửi. ⚫︎ 返送(へんそう)する: Gửi trả lại.

Ví dụ câu 1

この手紙は、来週中に郵送してください。 ・Bản dịch: Hãy gửi bức thư này trong tuần tới. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người nghe gửi thư qua đường bưu điện.

Ví dụ câu 2

請求書を郵送で受け取りました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được hóa đơn qua đường bưu điện. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc nhận hóa đơn được gửi đến thông qua dịch vụ bưu chính.

Nguồn gốc

Từ 郵 (bưu điện) và 送 (gửi). Nó trực tiếp kết hợp hai chữ Hán để tạo thành ý nghĩa "gửi qua bưu điện".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud