要点(ようてん、youten)
- điểm chính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUTEN
要点
ようてん
要点 (ようてん, phiên âm: youten) có nghĩa là "điểm chính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | điểm chính |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
要点要点 có nghĩa là "điểm chính", "ý chính", "điểm quan trọng", hoặc "tóm tắt". Nó đề cập đến những phần cốt lõi, quan trọng nhất của một vấn đề, một bài phát biểu, một văn bản, hoặc bất kỳ thông tin nào khác. Nó giúp người nghe hoặc người đọc tập trung vào những điều then chốt mà không bị lạc trong những chi tiết nhỏ nhặt.
⚫︎プレゼンの要点をまとめる。 ・Dịch: Tóm tắt những điểm chính của bài thuyết trình. ⚫︎この記事の要点は何ですか? ・Dịch: Điểm chính của bài viết này là gì? ⚫︎会議の要点をノートにメモする。 ・Dịch: Ghi chú lại những điểm chính của cuộc họp vào sổ.
Bạn có thể sử dụng 要点要点 trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh những thông tin quan trọng nhất trong một cuộc trò chuyện hoặc một bài trình bày. ⚫︎ Khi bạn muốn tóm tắt một văn bản hoặc một bài phát biểu để người khác có thể hiểu nhanh chóng. ⚫︎ Khi bạn cần xác định những điểm chính cần nhớ trong một buổi học hoặc một cuộc họp. ⚫︎Khi bạn muốn người khác tập trung vào những phần quan trọng của một vấn đề.
要点要点 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc là ようてん. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.
⚫︎ ポイント (point): Điểm, điểm quan trọng. ⚫︎ 主な点 (主な点 - omo na ten): Điểm chính. ⚫︎ 肝心なところ (肝心なところ - kanjin na tokoro): Điểm quan trọng, phần quan trọng. ⚫︎ 要旨 (yōshi): Tóm tắt, luận điểm chính. ⚫︎ 要領 (yōryō): Bí quyết, điểm mấu chốt.
Khó có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 要点要点 tập trung vào những điều quan trọng nhất. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ liên quan đến sự không quan trọng hoặc chi tiết nhỏ, ví dụ: ⚫︎ 細部 (saibu): Chi tiết. ⚫︎ 些細なこと (sasai na koto): Những điều nhỏ nhặt, không quan trọng.
このレポートの要点は、環境問題に対する意識改革の必要性です。 ・Bản dịch: Điểm chính của bản báo cáo này là sự cần thiết phải thay đổi nhận thức về các vấn đề môi trường. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh điểm quan trọng nhất của bản báo cáo, đó là cần thiết phải thay đổi nhận thức về môi trường.
先生は、試験の要点を丁寧に説明してくれました。 ・Bản dịch: Thầy giáo đã giải thích cẩn thận những điểm chính của bài thi. ・Giải thích: Câu này cho thấy giáo viên đang tập trung vào những phần quan trọng nhất của bài kiểm tra để giúp học sinh hiểu rõ hơn.
要点要点 được cấu tạo từ hai chữ Hán: 要 (yō - cần thiết, quan trọng) và 点 (ten - điểm). Vì vậy, nghĩa đen của nó là "điểm cần thiết" hoặc "điểm quan trọng".