Nihongo

容器(ようき、youki)
- đồ đựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOUKI

容器

ようき

容器 (ようき, phiên âm: youki) có nghĩa là "đồ đựng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:đồ đựng
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

容器 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "đồ chứa", "bình chứa", hoặc "hộp đựng". Nó dùng để chỉ bất kỳ vật gì được sử dụng để đựng, chứa, hoặc lưu trữ các chất liệu, vật phẩm khác nhau. 容器 có thể ở nhiều hình dạng, kích cỡ, và được làm từ nhiều chất liệu khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食品の容器 ・Dịch: Đồ chứa đựng thực phẩm ⚫︎プラスチック製の容器 ・Dịch: Đồ chứa bằng nhựa ⚫︎水の容器 ・Dịch: Bình chứa nước

Cách sử dụng

容器 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả các loại đồ dùng để chứa đựng. Bạn có thể dùng nó khi nói về hộp đựng thức ăn, chai lọ, thùng chứa, bình, v.v. Bạn có thể dùng nó một cách trang trọng hoặc không trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 容器 ⚫︎ Hiragana: ようき ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana thông thường. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 入れ物 (iremono): Đồ đựng, vật chứa ⚫︎ 箱 (hako): Hộp ⚫︎ ボトル (botoru): Chai, lọ (từ mượn) ⚫︎ 缶 (kan): Lon ⚫︎ 器 (utsuwa): Đồ đựng (mang tính trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 容器 là một danh từ chỉ đồ vật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể liên quan đến "chất được chứa" (ví dụ: thực phẩm, chất lỏng).

Ví dụ câu 1

この容器は軽くて持ち運びやすいです。 ・Bản dịch: Cái hộp đựng này nhẹ và dễ mang theo. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của một 容器 cụ thể, nhấn mạnh tính tiện lợi của nó.

Ví dụ câu 2

容器をリサイクルに出してください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng đem 容器 đi tái chế. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn về việc xử lý 容器 sau khi sử dụng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.

Nguồn gốc

容器 là một từ Hán-Việt, trong đó chữ "容" (you) có nghĩa là "chứa đựng", và chữ "器" (ki) có nghĩa là "đồ vật, dụng cụ". Do đó, từ này kết hợp hai yếu tố để tạo ra ý nghĩa tổng thể về "đồ chứa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud