Nihongo

問題集(もんだいしゅう、mondaishuu)
- tập bài tập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MONDAISHUU

問題集

もんだいしゅう

問題集 (もんだいしゅう, phiên âm: mondaishuu) có nghĩa là "tập bài tập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:tập bài tập
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

問題集 (もんだいしゅう) có nghĩa là "tập bài tập", "sách bài tập", hoặc "tuyển tập các vấn đề". Nó là một cuốn sách hoặc tài liệu chứa nhiều bài tập, câu hỏi, hoặc các vấn đề liên quan đến một chủ đề cụ thể, thường dùng để luyện tập, ôn tập, và củng cố kiến thức. Nó giúp người học thực hành và kiểm tra khả năng của mình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語の教科書の後に、[問題集]を解きます。 ・Dịch: Chúng ta giải [問題集] sau khi học sách giáo khoa tiếng Nhật. ⚫︎試験のために、[問題集]をたくさん解きました。 ・Dịch: Tôi đã giải rất nhiều [問題集] để chuẩn bị cho kỳ thi. ⚫︎この[問題集]は、とても詳しい解説があります。 ・Dịch: [Tập bài tập] này có phần giải thích rất chi tiết.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng [問題集] khi bạn muốn: ⚫︎ Luyện tập các kỹ năng đã học. ⚫︎ Ôn tập kiến thức trước kỳ thi. ⚫︎ Tự kiểm tra xem mình đã hiểu bài đến đâu. ⚫︎ Nghiên cứu sâu hơn về một chủ đề. Nó thường được sử dụng cùng với sách giáo khoa, ghi chép trên lớp, hoặc các tài liệu học tập khác.

Cách viết

[問題集] thường được viết bằng kanji và hiragana: 問題集. Không có cách viết khác biệt đáng kể. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là しゅう.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ドリル (doriru): cũng có nghĩa là "bài tập", "bài luyện tập", thường dùng cho các bài tập lặp đi lặp lại để rèn luyện kỹ năng. ⚫︎ 演習問題 (enshuu mondai): Bài tập thực hành.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là một loại tài liệu học tập. Tuy nhiên, nếu so sánh với các tài liệu học tập khác, có thể xem sách giáo khoa (教科書 - kyoukasho) là một loại "đối lập" về chức năng.

Ví dụ câu 1

大学入試の対策として、[問題集]を徹底的にやりこんだ。 ・Bản dịch: Để chuẩn bị cho kỳ thi vào đại học, tôi đã làm kỹ [tập bài tập]. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của việc sử dụng [問題集] trong việc chuẩn bị cho kỳ thi.

Ví dụ câu 2

先生は宿題として、[問題集]のページを指定しました。 ・Bản dịch: Giáo viên đã chỉ định các trang [bài tập] làm bài tập về nhà. ・Giải thích: Ví dụ về việc sử dụng [問題集] trong môi trường học đường.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai từ: 問題 (mondai) có nghĩa là "vấn đề", "câu hỏi", và 集 (shuu) có nghĩa là "tập hợp", "tuyển tập". Ghép lại, [問題集] có nghĩa là "tập hợp các vấn đề".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud