Nihongo

保存(ほぞん、hozon)
- lưu trữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOZON

保存

ほぞん

保存 (ほぞん, phiên âm: hozon) có nghĩa là "lưu trữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:lưu trữ
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

保存 có nghĩa là bảo quản, lưu trữ, hoặc giữ gìn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc lưu trữ dữ liệu trong máy tính đến việc bảo quản thực phẩm hoặc bảo tồn các giá trị văn hóa. Nó diễn tả hành động giữ cho một thứ gì đó không bị hư hỏng, mất mát, hoặc thay đổi. Nó bao gồm cả việc giữ lại thông tin, vật phẩm hoặc tài nguyên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ データを保存する Dịch: Lưu dữ liệu ⚫︎ 食品を冷蔵庫に保存する Dịch: Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh ⚫︎ 文化遺産を保存する Dịch: Bảo tồn di sản văn hóa

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 保存 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn lưu lại một file hoặc một tài liệu trên máy tính. ⚫︎ Khi bạn muốn bảo quản thực phẩm để nó không bị hỏng. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc bảo tồn các di tích lịch sử hoặc các giá trị văn hóa. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc giữ gìn những thứ quan trọng. Nó có thể được dùng trong cả văn viết và văn nói, và thường đi kèm với các trợ từ như を (o - trực tiếp) hoặc に (ni - địa điểm, mục đích).

Cách viết

Từ 保存 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc (furigana) là ほぞん (hozon) trong hiragana. Nó không có cách viết khác và okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là không đổi. Các dạng biến đổi của nó bao gồm các thì như: ⚫︎ 保存します (hozon shimasu - sẽ bảo quản/lưu trữ - thể lịch sự) ⚫︎ 保存した (hozon shita - đã bảo quản/lưu trữ - thể quá khứ) ⚫︎ 保存して (hozon shite - đang bảo quản/lưu trữ - dạng liên kết) ⚫︎ 保存される (hozon sareru - được bảo quản/lưu trữ - thể bị động)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 保管 (hokan - lưu trữ, bảo quản) ⚫︎ 貯蔵 (chozou - dự trữ, bảo quản) ⚫︎ キープ (kiipu - giữ, giữ lại - từ mượn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 破棄 (haki - hủy, loại bỏ) ⚫︎ 削除 (sakujo - xóa) ⚫︎ 消費 (shouhi - tiêu dùng)

Ví dụ câu 1

このファイルはデスクトップに保存してください。 ・Bản dịch: Hãy lưu file này vào desktop. ・Giải thích: Câu này dùng để hướng dẫn việc lưu file trong máy tính.

Ví dụ câu 2

大切な思い出を写真で保存しました。 ・Bản dịch: Tôi đã lưu giữ những kỷ niệm quan trọng bằng hình ảnh. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc lưu giữ kỷ niệm.

Nguồn gốc

Từ 保存 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp từ hai chữ Kanji: 保 (ho - bảo, giữ gìn) và 存 (zon - tồn tại, giữ lại). Ý nghĩa của từ này phản ánh rõ nguồn gốc của nó, đó là việc giữ gìn và duy trì sự tồn tại của một thứ gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud