Nihongo

法律(ほうりつ、houritsu)
- pháp luật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOURITSU

法律

ほうりつ

法律 (ほうりつ, phiên âm: houritsu) có nghĩa là "pháp luật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:pháp luật
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

法律 (ほうりつ - *Hōritsu*) có nghĩa là "luật pháp", "pháp luật" hoặc "luật lệ". Đây là hệ thống các quy tắc do nhà nước ban hành, có tính chất bắt buộc chung, để điều chỉnh hành vi của con người trong xã hội. Nó bao gồm các bộ luật, quy tắc, và quy định để duy trì trật tự và công bằng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎法律を守る Translation: Tuân thủ pháp luật. ⚫︎法律違反 Translation: Vi phạm pháp luật. ⚫︎法律に基づき行動する Translation: Hành động dựa trên pháp luật.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 法律 khi bạn muốn nói về luật pháp nói chung hoặc một bộ luật cụ thể. ⚫︎ Nó được sử dụng trong các tình huống trang trọng như trong các bài phát biểu, bài luận, hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp liên quan đến pháp luật.

Cách viết

⚫︎ Từ 法律 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: ほうりつ (Hiragana). Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 法 (ほう - *Hō*): Pháp luật (tổng quát hơn). ⚫︎ 規則 (きそく - *Kisoku*): Quy tắc. ⚫︎ 法令 (ほうれい - *Hōrei*): Pháp lệnh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm pháp lý. Tuy nhiên, có thể xem xét những hành động trái với luật pháp, ví dụ: ⚫︎ 犯罪 (はんざい - *Hanzai*): Tội phạm. ⚫︎ 違法 (いほう - *Ihō*): Bất hợp pháp.

Ví dụ câu 1

日本には様々な法律があります。 ・Bản dịch: Ở Nhật Bản có nhiều loại luật khác nhau. ・Giải thích: Câu này đơn giản giới thiệu sự tồn tại của luật pháp tại Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

彼は法律の専門家です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một chuyên gia về pháp luật. ・Giải thích: Câu này sử dụng 法律 để chỉ lĩnh vực chuyên môn của một người.

Nguồn gốc

Từ 法律 được cấu tạo bởi hai chữ Hán: 法 (*hō*, nghĩa là luật pháp) và 律 (*ritsu*, nghĩa là luật lệ, quy tắc). Cả hai chữ này đều có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc cổ và được du nhập vào Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud