防災(ぼうさい、bousai)
- phòng chống thiên tai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOUSAI
防災
ぼうさい
防災 (ぼうさい, phiên âm: bousai) có nghĩa là "phòng chống thiên tai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | phòng chống thiên tai |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
防災, được phiên âm là ぼうさい (bōsai), là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "phòng chống thiên tai" hoặc "giảm nhẹ thảm họa". Nó bao gồm các biện pháp để chuẩn bị, ứng phó và phục hồi sau khi xảy ra thiên tai hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Mục tiêu chính của 防災 là bảo vệ con người, tài sản và môi trường khỏi tác động tiêu cực của thiên tai. Các hoạt động trong 防災 bao gồm: phòng ngừa (ngăn chặn hoặc giảm thiểu nguy cơ), chuẩn bị (lập kế hoạch ứng phó), ứng phó (thực hiện các hành động trong tình huống khẩn cấp), và phục hồi (khôi phục lại sau thảm họa).
⚫︎ 地震の[防災]対策を学ぶ。 ・Dịch: Học các biện pháp phòng chống thiên tai động đất. ⚫︎ [防災]訓練に参加する。 ・Dịch: Tham gia buổi diễn tập phòng chống thiên tai. ⚫︎ [防災]グッズを準備する。 ・Dịch: Chuẩn bị các vật dụng phòng chống thiên tai.
Bạn có thể sử dụng 防災 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến thiên tai và tình huống khẩn cấp. Nó thường được sử dụng khi thảo luận về các biện pháp chuẩn bị, ứng phó, hoặc các hoạt động sau thảm họa. Bạn có thể dùng nó khi nói về các chương trình giáo dục về thiên tai, các bộ dụng cụ ứng phó, hoặc các hoạt động diễn tập. Nó thường được sử dụng như một danh từ.
Từ 防災 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Hán tự: 防災 ⚫︎ Phiên âm hiragana: ぼうさい ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 減災 (gensai) - giảm nhẹ thảm họa. ⚫︎ 危機管理 (kiki kanri) - quản lý rủi ro/khủng hoảng. ⚫︎ 災害対策 (saigai taisaku) - các biện pháp đối phó thảm họa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét các khái niệm liên quan đến việc không chuẩn bị cho thảm họa.
[防災]マップで避難場所を確認しておきましょう。 ・Bản dịch: Hãy kiểm tra địa điểm sơ tán trên bản đồ phòng chống thiên tai. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và biết địa điểm sơ tán trước khi xảy ra thảm họa.
この地域では、定期的に[防災]訓練が行われています。 ・Bản dịch: Khu vực này thường xuyên tổ chức các buổi diễn tập phòng chống thiên tai. ・Giải thích: Câu này nói về các hoạt động diễn tập thường xuyên để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp.
Từ 防災 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 防 (bō): có nghĩa là "ngăn chặn", "phòng ngừa", hoặc "bảo vệ". ⚫︎ 災 (sai): có nghĩa là "thảm họa", "tai họa", hoặc "thiên tai". Do đó, 防災 có nghĩa là "phòng ngừa và bảo vệ khỏi thảm họa".