貿易(ぼうえき、boueki)
- thương mại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOUEKI
貿易
ぼうえき
貿易 (ぼうえき, phiên âm: boueki) có nghĩa là "thương mại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | thương mại |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
貿易 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thương mại" hoặc "giao thương". Nó bao gồm việc mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia hoặc khu vực. 貿易 đề cập đến quá trình trao đổi hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới, bao gồm cả việc xuất khẩu và nhập khẩu.
⚫︎日本は自動車の貿易が盛んです。 ・Dịch: Nhật Bản có hoạt động thương mại ô tô rất mạnh mẽ. ⚫︎この会社は世界各国と貿易を行っています。 ・Dịch: Công ty này đang thực hiện giao thương với các quốc gia trên thế giới. ⚫︎貿易の自由化が進んでいます。 ・Dịch: Tự do hóa thương mại đang được thúc đẩy.
Bạn có thể sử dụng 貿易 trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh quốc tế, trao đổi hàng hóa, chính sách kinh tế. Từ này thường được dùng trong các bài báo, báo cáo, và các cuộc thảo luận liên quan đến thương mại quốc tế.
Từ 貿易 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 貿易 ・Cách đọc (hiragana): ぼうえき Không có cách viết khác hoặc biến thể chính trong cách viết chữ Hán của từ này.
・通商 (つうしょう): Thương mại, giao thương ・交易 (こうえき): Giao dịch, trao đổi
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến việc hạn chế hoặc ngăn cấm thương mại, ví dụ như: ・保護主義 (ほごしゅぎ): Chủ nghĩa bảo hộ ・禁輸 (きんゆ): Cấm vận (xuất khẩu) ・輸入制限 (ゆにゅうせいげん): Hạn chế nhập khẩu
A国とB国の間では、農産物の貿易協定が結ばれました。 ・Bản dịch: Hiệp định thương mại nông sản đã được ký kết giữa nước A và nước B. ・Giải thích: Câu này giải thích về một hiệp định thương mại cụ thể liên quan đến nông sản giữa hai quốc gia.
コロナウイルスの影響で、貿易量が減少しました。 ・Bản dịch: Khối lượng thương mại đã giảm do ảnh hưởng của virus corona. ・Giải thích: Câu này nói về sự sụt giảm trong thương mại do tác động của đại dịch.
Từ 貿易 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp từ hai chữ Hán: ・貿 (ぼう): có nghĩa là "trao đổi" hoặc "giao dịch". ・易 (えき): có nghĩa là "dễ dàng" hoặc "trao đổi". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa là "giao thương" hoặc "thương mại".