Nihongo

返却します(へんきゃくします、henkyakushimasu)
- hoàn trả

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HENKYAKU

返却

へんきゃく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

返却します (へんきゃくします, phiên âm: henkyakushimasu) có nghĩa là "hoàn trả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:hoàn trả
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:henkyakushimasu

Hiragana:へんきゃくします

Thể lịch sự
(ます形)
へんきゃくします返却します。return (item).
Thể từ điển
(辞書形)
返却するreturn (item)
Thể liên dụng
(て形)
返却して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
返却しないnot return (item)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
返却したreturn (item)ed
Thể kết thúc
(終止形)
返却する。return (item).
Thể điều kiện
(仮定形)
返却すればif return (item)
Thể ý chí
(意志形)
返却しよう !let's return (item)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
返却しろ !return (item) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

返却します nghĩa là "trả lại", "hoàn trả" hoặc "gửi trả lại" một vật gì đó cho người hoặc địa điểm đã cho mượn hoặc giữ nó. Nó mang hàm ý trả lại đúng tình trạng ban đầu (hoặc trong một điều kiện chấp nhận được) sau khi đã sử dụng hoặc có thời gian giữ gìn. 返却します là dạng lịch sự của động từ 返却する (henkyaku suru).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 図書館に本を返却します。 Dịch: Tôi sẽ trả sách cho thư viện. ⚫︎ 友達に借りたDVDを返却します。 Dịch: Tôi sẽ trả đĩa DVD đã mượn từ bạn. ⚫︎ 使用済みのペンを返却します。 Dịch: Tôi sẽ trả lại những cây bút đã sử dụng.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 返却します trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn, hoặc trong môi trường công cộng. ⚫︎ Thường được dùng trong thư từ, email, hoặc tại các quầy dịch vụ (ví dụ: thư viện, cửa hàng cho thuê). ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để diễn tả hành động trả lại một vật gì đó đã mượn, thuê, hoặc được giao phó. ⚫︎ Dùng kèm với trợ từ "を" để chỉ vật được trả lại và "に" để chỉ người hoặc địa điểm nhận lại. ⚫︎ Ví dụ: 本を 図書館に 返却します (Tôi trả sách cho thư viện).

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Hiragana: へんきゃくします ⚫︎ Viết bằng Kanji và Hiragana: 返却します ⚫︎ Kanji: 返却 ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là: します ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 返す (kaesu): Trả lại (dạng thường, thân mật hơn) ⚫︎ 戻す (modosu): Trả lại, hoàn lại (thường dùng trong trường hợp trả lại về vị trí ban đầu) ⚫︎ お返しします (okaeshi shimasu): Trả lại (dạng lịch sự hơn) ⚫︎ 戻します (modoshimasu): Trả lại (dạng lịch sự của 戻す)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 借りる (kariru): Mượn ⚫︎ 受け取る (uketoru): Nhận ⚫︎ もらう (morau): Nhận (từ ai đó)

Ví dụ câu 1

この本を明日までに 返却します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ trả cuốn sách này trước ngày mai. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói có nghĩa vụ hoặc dự định trả lại cuốn sách vào một thời điểm nhất định.

Ví dụ câu 2

使用済みのレポートを先生に 返却します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ trả lại báo cáo đã sử dụng cho giáo viên. ・Giải thích: Trong trường hợp này, người viết báo cáo đã hoàn thành công việc và trả lại cho giáo viên.

Nguồn gốc

Từ "返却" được tạo thành từ: ⚫︎ 返 (hen): Trả lại, hồi lại, hoàn trả ⚫︎ 却 (kyaku): Quay lại, loại bỏ, từ bỏ Và "します" (shimasu) là trợ động từ thể hiện sự lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud