Nihongo

平和な(へいわな、heiwana)
- hòa bình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HEIWA

平和

へいわ

NA

な

な

平和な (へいわな, phiên âm: heiwana) có nghĩa là "hòa bình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:hòa bình
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
へいわな平和な
Thể lịch sự
(丁寧形)
平和です。
Thể liên dụng
(連用形)
平和に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
平和じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
平和だった
Thể kết thúc
(終止形)
平和だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
平和ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
平和さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 平和な có nghĩa là "yên bình", "thanh bình", "hòa bình". Nó dùng để miêu tả trạng thái không có chiến tranh, xung đột, hoặc sự bất hòa, và thay vào đó là sự yên tĩnh, an lành, và hòa hợp. Từ này nhấn mạnh sự vắng mặt của bạo lực và sự hiện diện của sự ổn định và hài hòa. Bản chất của 平和な thường gợi lên cảm giác tích cực về sự an toàn và hạnh phúc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 平和な国 ・Dịch: Đất nước hòa bình ⚫︎ 平和な生活 ・Dịch: Cuộc sống yên bình ⚫︎ 平和な心 ・Dịch: Tấm lòng thanh thản, yên bình

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 平和な để miêu tả: ⚫︎ Môi trường (ví dụ: một khu phố, một công viên). ⚫︎ Tình trạng của một quốc gia, khu vực. ⚫︎ Cảm xúc của một người. ⚫︎ Các mối quan hệ (ví dụ: trong gia đình, trong công việc). Từ này thường được dùng như một tính từ và đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Chữ Hiragana: へいわな ⚫︎ Kanji: 平和な Không có cách viết khác hoặc biến thể chính trong cách viết okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 穏やかな (Odayakana): Dịu dàng, ôn hòa, êm đềm. ⚫︎ 静かな (Shizukana): Yên tĩnh, thanh bình. ⚫︎ 安らかな (Yasurakana): Bình yên, an lành. ⚫︎ 和やかな (Nagyakana): Hòa thuận, vui vẻ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 騒がしい (Sawagashii): Ồn ào, náo động. ⚫︎ 危険な (Kiken na): Nguy hiểm. ⚫︎ 騒々しい (Sousoushii): Ồn ào, ầm ĩ. ⚫︎ 不穏な (Fuon na): Bất ổn, lo lắng.

Ví dụ câu 1

この村は平和な暮らしをしている。 ・Bản dịch: Ngôi làng này có một cuộc sống yên bình. ・Giải thích: Câu này mô tả cuộc sống hàng ngày tại ngôi làng là thanh bình và không có xung đột.

Ví dụ câu 2

平和な未来を願っています。 ・Bản dịch: Tôi mong muốn một tương lai hòa bình. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn có một tương lai không có chiến tranh và xung đột.

Nguồn gốc

Từ 平和な được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 平 (hei): có nghĩa là "bằng phẳng", "bình thường", "bình yên". ⚫︎ 和 (wa): có nghĩa là "hòa hợp", "hòa bình". Khi kết hợp lại, chúng mang ý nghĩa về sự yên bình và hòa hợp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud