復旧します(ふっきゅうします、fuっkyuushimasu)
- khôi phục
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKKYUU
復旧
ふっききゅう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
復旧します (ふっきゅうします, phiên âm: fuっkyuushimasu) có nghĩa là "khôi phục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | khôi phục |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:fuっkyuushimasu
Hiragana:ふっきゅうします
Thể lịch sự (ます形) | ふっきゅうします復旧します。restore. |
Thể từ điển (辞書形) | 復旧するrestore |
Thể liên dụng (て形) | 復旧して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 復旧しないnot restore |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 復旧したrestored |
Thể kết thúc (終止形) | 復旧する。restore. |
Thể điều kiện (仮定形) | 復旧すればif restore |
Thể ý chí (意志形) | 復旧しよう !let's restore |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 復旧しろ !restore ! |
Giải thích AI
復旧します 復旧します có nghĩa là "phục hồi", "khôi phục", hoặc "sửa chữa". Nó chỉ hành động đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái ban đầu, thường sau khi nó bị hỏng hóc, gián đoạn hoặc gặp sự cố. Đây là một động từ trang trọng và thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, kỹ thuật hoặc khi nói về các vấn đề nghiêm trọng.
⚫︎システムがダウンしたので、ただちに復旧作業を行います。 ・Dịch: Chúng tôi sẽ tiến hành công việc khôi phục ngay lập tức vì hệ thống bị sập. ⚫︎停電の後、電気が復旧しました。 ・Dịch: Điện đã được khôi phục sau khi mất điện. ⚫︎故障した機械を復旧復旧させるのに時間がかかりました。 ・Dịch: Mất nhiều thời gian để sửa chữa và phục hồi máy móc bị hỏng.
Bạn nên sử dụng 復旧します 復旧します trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc sửa chữa hoặc khôi phục một hệ thống, thiết bị hoặc cơ sở hạ tầng. ⚫︎Khi bạn đang thảo luận về các vấn đề kỹ thuật hoặc chuyên môn. ⚫︎Khi bạn muốn diễn đạt một cách trang trọng hoặc lịch sự. ⚫︎Sử dụng trong các báo cáo, thông báo chính thức.
Từ này thường được viết bằng kanji, hiragana, hoặc kết hợp cả hai. ⚫︎復旧します: Cách viết thông thường. Kanji cho "復" (phục) và "旧" (cựu), hiragana cho "します" (shimasu - dạng lịch sự của "làm"). ⚫︎Không có cách viết thay thế hoặc okurigana khác. ⚫︎Các dạng chia động từ khác của 復旧します 復旧します bao gồm: 復旧する (fukkyū suru - làm, sẽ làm), 復旧しました (fukkyū shimashita - đã phục hồi), 復旧してください (fukkyū shite kudasai - hãy phục hồi), etc.
⚫︎修復します (shūfuku shimasu): Sửa chữa, phục hồi (nói chung). ⚫︎回復します (kaifuku shimasu): Hồi phục, bình phục (thường dùng cho sức khỏe hoặc tình trạng). ⚫︎元に戻します (moto ni modoshimasu): Trả lại như cũ, khôi phục về trạng thái ban đầu. ⚫︎再開します (saikai shimasu): Khởi động lại, bắt đầu lại.
⚫︎破壊します (hakai shimasu): Phá hủy, phá hoại. ⚫︎停止します (teishi shimasu): Dừng lại, ngưng hoạt động.
地震で通信が途絶えましたが、まもなく復旧する見込みです。 ・Bản dịch: Mặc dù liên lạc bị gián đoạn do động đất, nhưng có khả năng sẽ sớm được phục hồi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 復旧します 復旧します để nói về việc khôi phục hệ thống liên lạc sau thảm họa.
サーバーの故障により、サービスが一時停止しましたが、現在は復旧復旧し、ご利用いただけます。 ・Bản dịch: Dịch vụ đã tạm dừng do lỗi máy chủ, nhưng hiện tại đã được khôi phục và có thể sử dụng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 復旧します 復旧します trong thông báo dịch vụ.
Từ 復旧します 復旧します được cấu tạo từ hai chữ kanji: "復" (fuku) có nghĩa là "phục hồi" hoặc "trở lại", và "旧" (kyū) có nghĩa là "cũ" hoặc "trước". Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa "phục hồi cái cũ" hoặc "trở lại trạng thái ban đầu".