副詞(ふくし、fukushi)
- trạng từ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKUSHI
副詞
ふくし
副詞 (ふくし, phiên âm: fukushi) có nghĩa là "trạng từ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | trạng từ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
副詞 là một từ loại trong tiếng Nhật, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, và một số phó từ khác. Nó cung cấp thông tin về cách thức, thời gian, địa điểm, mức độ, hoặc tần suất của hành động hoặc trạng thái được diễn đạt. Nói cách khác, 副詞 giúp câu văn trở nên chi tiết và sinh động hơn.
⚫︎ ゆっくり歩きます。 Dịch: Tôi đi bộ chậm. ⚫︎ とても美味しいです。 Dịch: Nó rất ngon. ⚫︎ もう一度言います。 Dịch: Tôi sẽ nói lại một lần nữa.
⚫︎ 副詞 thường đứng trước từ mà nó bổ nghĩa. ⚫︎ Trong nhiều trường hợp, 副詞 có thể được đặt trước động từ, tính từ hoặc một phó từ khác. ⚫︎ Việc sử dụng 副詞 giúp thể hiện rõ hơn ý nghĩa của câu, làm cho câu văn trở nên tự nhiên và biểu cảm hơn.
⚫︎ Từ 副詞 thường được viết bằng kanji là 副詞. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là ふくし. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 副詞 vì nó là một từ loại. Tuy nhiên, các từ riêng lẻ được phân loại là 副詞 có thể có các từ đồng nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ý nghĩa của chúng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 副詞, vì nó là một từ loại. Các phó từ cụ thể có thể có từ trái nghĩa. Ví dụ: ⚫︎ ゆっくり (chậm) trái nghĩa với 速く (nhanh).
彼はいつも早く起きます。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn dậy sớm. ・Giải thích: いつも (luôn luôn) là 副詞 bổ nghĩa cho động từ 起きます (dậy).
子供たちはとても元気です。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ rất khỏe mạnh. ・Giải thích: とても (rất) là 副詞 bổ nghĩa cho tính từ 元気 (khỏe mạnh).
Từ 副詞 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ kanji: 副 (phó) nghĩa là "phụ" hoặc "bổ sung", và 詞 (từ) nghĩa là "từ". Như vậy, 副詞 có nghĩa đen là "từ bổ sung", phản ánh vai trò của nó trong việc bổ sung ý nghĩa cho các từ khác trong câu.