夫婦(ふうふ、fuuふ)
- vợ chồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUUFU
夫婦
ふうふ
夫婦 (ふうふ, phiên âm: fuuふ) có nghĩa là "vợ chồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | vợ chồng |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
夫婦夫婦 có nghĩa là "vợ chồng", chỉ hai người đã kết hôn, có mối quan hệ hôn nhân. Đây là một khái niệm quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thể hiện sự gắn kết và mối quan hệ giữa hai người trong hôn nhân.
⚫︎彼らは仲の良い夫婦です。 Dịch: Họ là một cặp vợ chồng hòa thuận. ⚫︎田中さんの夫婦は旅行に行きました。 Dịch: Vợ chồng anh Tanaka đã đi du lịch.
⚫︎Sử dụng 夫婦夫婦 khi nói về một cặp vợ chồng. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến văn bản chính thức. ⚫︎Thường dùng để chỉ chung cả hai người, hoặc đôi khi có thể dùng để chỉ từng người trong mối quan hệ, mặc dù ít phổ biến hơn.
⚫︎Viết bằng kanji: 夫婦夫婦 ⚫︎Cách đọc (furigana): ふうふ ⚫︎Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎夫妻 (ふさい - fusai): Cũng có nghĩa là vợ chồng, thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn. ⚫︎夫と妻 (otto to tsuma): Cách nói rõ ràng hơn, "chồng và vợ".
⚫︎独身 (dokushin): Độc thân. ⚫︎離婚した人 (rikon shita hito): Người đã ly hôn.
私の両親は長年夫婦として幸せに暮らしています。 ・Bản dịch: Bố mẹ tôi đã sống hạnh phúc bên nhau với tư cách vợ chồng trong nhiều năm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hạnh phúc và sự bền vững của mối quan hệ vợ chồng.
結婚式で、新郎新婦は永遠の愛を誓いました。 ・Bản dịch: Tại lễ cưới, cô dâu và chú rể đã thề nguyện về tình yêu vĩnh cửu. ・Giải thích: Trong câu này, "新郎新婦" (shinrou shinpu - cô dâu chú rể) là một cặp đôi chuẩn bị trở thành 夫婦夫婦.
夫婦夫婦 được tạo thành từ hai chữ kanji: 夫 (phu - chồng) và 婦 (phụ - vợ). Cả hai chữ này đều mang ý nghĩa về vai trò và mối quan hệ trong hôn nhân.