Nihongo

婦人(ふじん、fujin)
- phụ nữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUJIN

婦人

ふじん

婦人 (ふじん, phiên âm: fujin) có nghĩa là "phụ nữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:phụ nữ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

婦人 (ふじん - fujin) trong tiếng Việt có nghĩa là "phụ nữ" hoặc "quý bà", thường dùng để chỉ những người phụ nữ đã trưởng thành, có địa vị xã hội nhất định, hoặc đã kết hôn. Từ này mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn so với các từ chỉ phụ nữ thông thường khác. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người được nhắc đến. 婦人 có thể dùng để chỉ chung, hoặc dùng để chỉ một người phụ nữ cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎婦人服 ・Dịch: Quần áo phụ nữ ⚫︎婦人会 ・Dịch: Hội phụ nữ ⚫︎婦人科 ・Dịch: Khoa phụ sản

Cách sử dụng

・Sử dụng 婦人 trong giao tiếp khi muốn thể hiện sự tôn trọng với phụ nữ, đặc biệt là những người đã lớn tuổi, có địa vị, hoặc đã kết hôn. ・Có thể dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự, hoặc trong văn viết. ・Không dùng trong các tình huống thân mật, suồng sã.

Cách viết

・Chữ Hán: 婦人 ・Cách đọc (hiragana): ふじん ・Không có cách viết nào khác. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎女性 (じょせい - josei): phụ nữ (dùng phổ biến hơn, trung tính hơn) ⚫︎奥様 (おくさま - okusama): vợ (dùng để gọi một người phụ nữ đã kết hôn, thể hiện sự tôn trọng) ⚫︎夫人 (ふじん - fujin): phu nhân (trong một số trường hợp, tương tự 婦人 nhưng trang trọng hơn, thường chỉ vợ của những người có chức vụ cao)

Từ trái nghĩa

・Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 婦人 chỉ là một từ thể hiện sự tôn trọng đối với phụ nữ.

Ví dụ câu 1

このデパートの婦人服売り場はいつも賑わっています。 ・Bản dịch: Khu bán quần áo phụ nữ của trung tâm thương mại này lúc nào cũng đông khách. ・Giải thích: Câu này sử dụng 婦人 để chỉ khu vực bán quần áo dành cho phụ nữ, thể hiện sự trang trọng, lịch sự của cửa hàng.

Ví dụ câu 2

近所の婦人は皆親切です。 ・Bản dịch: Những người phụ nữ hàng xóm đều rất tốt bụng. ・Giải thích: Sử dụng 婦人 để chỉ những người phụ nữ trong khu phố, thể hiện sự tôn trọng.

Nguồn gốc

・Chữ Hán 婦 (phụ) có nghĩa là "vợ" hoặc "phụ nữ". ・Chữ Hán 人 (nhân) có nghĩa là "người". ・Ghép lại, 婦人 chỉ người phụ nữ, thường là người đã kết hôn hoặc đã trưởng thành, có địa vị xã hội nhất định.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud