貧乏(びんぼう、binbou)
- nghèo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BINBOU
貧乏
びんぼう
貧乏 (びんぼう, phiên âm: binbou) có nghĩa là "nghèo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | nghèo |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BINBOU
貧乏
びんぼう
貧乏 (びんぼう, phiên âm: binbou) có nghĩa là "nghèo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | nghèo |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |