Nihongo

祖父(そふ、sofu)
- ông nội

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOFU

祖父

そふ

祖父 (そふ, phiên âm: sofu) có nghĩa là "ông nội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:ông nội
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

祖父 nghĩa là "ông" hoặc "ông nội" trong tiếng Việt. Đây là từ để chỉ người cha của cha hoặc mẹ bạn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の祖父は元気です。 Dịch: Ông tôi vẫn khỏe. ⚫︎祖父はいつも私にお話をしてくれます。 Dịch: Ông nội tôi luôn kể chuyện cho tôi nghe.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về ông nội hoặc ông ngoại của bạn. ⚫︎Trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng, bạn nên sử dụng 祖父.

Cách viết

⚫︎Chữ viết: Kanji: 祖父, Hiragana: そふ ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ sau có thể sử dụng tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎おじいさん (ojīsan) - Ông (cách gọi thân mật hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎祖母 (そぼ - sobo) - Bà (nội hoặc ngoại)

Ví dụ câu 1

私の祖父はとても優しいです。 ・Bản dịch: Ông tôi rất hiền lành. ・Giải thích: Câu này mô tả tính cách của ông bạn.

Ví dụ câu 2

祖父の家に行くのが楽しみです。 ・Bản dịch: Tôi rất mong đến nhà ông nội. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự mong đợi khi đến thăm ông nội.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 祖 (so) nghĩa là "tổ tiên" hoặc "người đã qua đời" và 父 (fu) nghĩa là "cha". Khi kết hợp, nó chỉ người cha của cha hoặc mẹ bạn, tức là "ông".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud