Nihongo

評判(ひょうばん、hyouban)
- đánh giá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HYOUBAN

評判

ひょうばん

評判 (ひょうばん, phiên âm: hyouban) có nghĩa là "đánh giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:đánh giá
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

評判 có nghĩa là "danh tiếng", "uy tín", "tiếng tăm" hoặc "sự đánh giá" của một người, một vật, một sự việc nào đó. Nó bao gồm những gì mọi người nghĩ về, nói về, và cảm nhận về đối tượng đó. Nó có thể là tốt (tích cực) hoặc xấu (tiêu cực). Nó phản ánh cái nhìn chung của công chúng. ⚫︎評判có thể liên quan đến nhiều khía cạnh: ⚫︎ Con người: uy tín của một người. ⚫︎ Sản phẩm: chất lượng, độ bền. ⚫︎ Dịch vụ: sự hài lòng của khách hàng. ⚫︎ Địa điểm: danh tiếng của một nhà hàng, khách sạn. ⚫︎ Sự kiện: sự đánh giá về một buổi hòa nhạc, triển lãm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あのレストランは料理の評判がいいです。 ・Bản dịch: Nhà hàng đó có danh tiếng tốt về món ăn. ⚫︎彼女は仕事の評判がとても高いです。 ・Bản dịch: Cô ấy có uy tín rất cao trong công việc. ⚫︎その映画は興行収入は少ないですが、映画評論家の評判は上々です。 ・Bản dịch: Bộ phim đó doanh thu phòng vé không cao, nhưng được các nhà phê bình phim đánh giá cao.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 評判 khi bạn muốn nói về cách mọi người nhìn nhận, đánh giá một đối tượng nào đó. ⚫︎Nó thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như: ⚫︎良い(いい): tốt ⚫︎悪い(わるい): xấu ⚫︎高い(たかい): cao ⚫︎低い(ひくい): thấp ⚫︎高い(たかい)評判: danh tiếng tốt. ⚫︎悪い(わるい)評判: tai tiếng, tiếng xấu. ⚫︎Bạn có thể sử dụng 評判 với các động từ như: ⚫︎得る(える): nhận được ⚫︎聞く(きく): nghe được, biết được ⚫︎つける: tạo ra ⚫︎上がる(あがる): tăng lên ⚫︎下がる(さがる): giảm xuống ⚫︎Ví dụ: 評判を得る (nhận được danh tiếng), 評判を聞く (nghe nói về danh tiếng).

Cách viết

⚫︎Viết bằng: Kanji: 評判, Hiragana: ひょうばん ⚫︎Không có cách viết nào khác. ⚫︎Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎評価(ひょうか): sự đánh giá, bình phẩm ⚫︎名声(めいせい): danh tiếng, tiếng tăm ⚫︎評価(ひょうか): đánh giá, thẩm định ⚫︎うわさ: tin đồn, lời đồn ⚫︎評判する: [評判する] (biến thể động từ)

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ sự việc tiêu cực: ⚫︎悪評(あくひょう): tiếng xấu, tai tiếng. ⚫︎不評(ふひょう): không được ưa chuộng, tiếng tăm không tốt.

Ví dụ câu 1

彼女は誠実な人柄で、いつも周囲からの評判が高い。 ・Bản dịch: Cô ấy là người trung thực, luôn được mọi người xung quanh đánh giá cao. ・Giải thích: Câu này cho thấy 評判 dùng để diễn tả sự đánh giá tích cực về tính cách của một người.

Ví dụ câu 2

この店の料理は美味しいと評判で、いつもお客さんで賑わっている。 ・Bản dịch: Món ăn của quán này ngon có tiếng, lúc nào cũng đông khách. ・Giải thích: Câu này sử dụng 評判 để nói về danh tiếng tốt về món ăn của một quán.

Nguồn gốc

評判 là từ ghép của hai chữ Hán: ⚫︎ 評 (ひょう): đánh giá, bình phẩm, nhận xét. ⚫︎ 判 (ばん): phân biệt, phán đoán. Do đó, 評判 có nghĩa là sự đánh giá, phán đoán và nhận xét của mọi người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud