Nihongo

表面(ひょうめん、hyoumen)
- bề mặt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HYOUMEN

表面

ひょうめん

表面 (ひょうめん, phiên âm: hyoumen) có nghĩa là "bề mặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:bề mặt
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

表面 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bề mặt", "bên ngoài", "diện mạo" hoặc "bề nổi". Nó dùng để chỉ phần bên ngoài, phần có thể nhìn thấy hoặc tiếp xúc của một vật thể, một sự việc, hoặc một vấn đề. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự thể hiện bên ngoài của một người hoặc một tình huống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎テーブルの表面 ・Dịch: Bề mặt của bàn. ⚫︎建物の表面 ・Dịch: Bề mặt của tòa nhà. ⚫︎彼の表面的な対応 ・Dịch: Cách ứng xử bên ngoài của anh ấy.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 表面 để mô tả về bề mặt của vật thể. ⚫︎ Sử dụng 表面 để chỉ diện mạo, bề ngoài của một sự việc hoặc một con người. ⚫︎ Dùng 表面 để nói về các khía cạnh bên ngoài, những gì có thể quan sát được. ⚫︎ Trong một số trường hợp, 表面 có thể ám chỉ đến sự hời hợt hoặc không sâu sắc.

Cách viết

⚫︎ Cách viết: 表面 ⚫︎ Kanji: 表面 ⚫︎ Hiragana: ひょうめん ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 外側 (そとがわ) - Bên ngoài ⚫︎ 外面 (がいめん) - Bề ngoài, bên ngoài ⚫︎ 表 (おもて) - Mặt, bề mặt (dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể) ⚫︎ 表層 (ひょうそう) - Lớp bề mặt

Từ trái nghĩa

⚫︎ 内側 (うちがわ) - Bên trong ⚫︎ 内部 (ないぶ) - Bên trong, nội bộ ⚫︎ 奥 (おく) - Sâu bên trong

Ví dụ câu 1

この箱の表面はつるつるしている。 ・Bản dịch: Bề mặt của chiếc hộp này rất trơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 表面 để mô tả đặc tính của bề mặt hộp.

Ví dụ câu 2

彼は表面上は親切そうに見えるが、実はそうではない。 ・Bản dịch: Anh ta có vẻ tốt bụng bên ngoài, nhưng thực tế thì không phải vậy. ・Giải thích: Ở đây, 表面 được dùng để nói về vẻ bề ngoài, đối lập với bản chất thật.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: chữ "表" (hyō) có nghĩa là "bề mặt", "bên ngoài" và chữ "面" (men) có nghĩa là "mặt", "bề mặt". Vì vậy, 表面 có nghĩa là "bề mặt" hoặc "bên ngoài".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud