Nihongo

表面ひょうめんhyoumen
- bề mặt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HYOUMEN

ひょ

表面 (ひょうめん, phiên âm: hyoumen) có nghĩa là "bề mặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:bề mặt
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud