Nihongo

表(ひょう、hyou)
- bảng (liệt kê)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HYOU

表

ひょう

表 (ひょう, phiên âm: hyou) có nghĩa là "bảng (liệt kê)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:bảng (liệt kê)
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

表 (ひょう) có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến bề mặt, biểu thị, hoặc bảng. ⚫︎ Có thể chỉ bề mặt, mặt ngoài của một vật. ⚫︎ Cũng có thể chỉ một bảng biểu, bảng thống kê hoặc danh sách. ⚫︎ Ngoài ra, nó còn mang nghĩa biểu thị, biểu hiện, hoặc thể hiện điều gì đó. ⚫︎ Trong một số trường hợp, 表 cũng có thể là danh từ chỉ sự đại diện, vai trò hoặc chức vụ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ この書類の表にサインしてください。 Dịch: Vui lòng ký tên vào mặt trước của tài liệu này. ⚫︎ 成績表 Dịch: Bảng điểm. ⚫︎ 彼女はいつも感情を顔に表す。 Dịch: Cô ấy luôn bộc lộ cảm xúc trên khuôn mặt.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về mặt trước, bề mặt của vật. ⚫︎ Dùng khi muốn nói về các bảng biểu, danh sách, chẳng hạn như bảng điểm, bảng thống kê, v.v. ⚫︎ Dùng để diễn tả hành động thể hiện, biểu lộ cảm xúc hoặc thông tin. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, cách dùng sẽ khác nhau.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 表 ⚫︎ Hiragana: ひょう (Khi đọc) ⚫︎ Katakana: Không sử dụng (trừ khi mượn từ nước ngoài) ⚫︎ Không có okurigana cố định. Cách viết của kanji 表thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 面 (めん): Mặt, bề mặt. ⚫︎ 表面 (ひょうめん): Bề mặt, mặt ngoài. ⚫︎ リスト (risuto): Danh sách (mượn từ tiếng Anh "list"). ⚫︎ 表現 (ひょうげん): Biểu hiện, thể hiện.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 裏 (うら): Mặt sau, mặt trái. ⚫︎ 内側 (うちがわ): Bên trong.

Ví dụ câu 1

試験の結果は成績表にまとめられています。 ・Bản dịch: Kết quả bài kiểm tra được tổng hợp trong bảng điểm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 表với nghĩa là bảng điểm.

Ví dụ câu 2

彼は自分の意見を表明した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã bày tỏ ý kiến của mình. ・Giải thích: Trong câu này, 表 có nghĩa là bày tỏ, biểu lộ.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 表 có liên quan đến việc chỉ ra hoặc đánh dấu một cái gì đó. Hình dạng ban đầu của chữ này liên quan đến việc biểu thị hoặc trình bày một đối tượng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud