美人(びじん、bijin)
- người đẹp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BIJIN
美人
びじん
美人 (びじん, phiên âm: bijin) có nghĩa là "người đẹp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | người đẹp |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
美人美人 có nghĩa là "người đẹp" hoặc "mỹ nhân" trong tiếng Việt, dùng để chỉ một người phụ nữ xinh đẹp. Nó thường nhấn mạnh vào vẻ đẹp bên ngoài của người phụ nữ.
⚫︎彼女はとても美人だ。 ・Dịch: Cô ấy là một người rất đẹp. ⚫︎あの映画のヒロインは美人で、演技も上手だ。 ・Dịch: Nữ chính của bộ phim đó là một mỹ nhân, và diễn xuất cũng rất giỏi.
⚫︎Sử dụng 美人美人 để khen ngợi vẻ đẹp của một người phụ nữ. ⚫︎Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎Thường được sử dụng để mô tả phụ nữ, hiếm khi dùng cho nam giới (trong trường hợp này có từ khác là 美男子).
⚫︎Chữ Hán: 美人 ⚫︎Cách đọc (hiragana): びじん ⚫︎Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎美しい人: Người đẹp (mang tính chất trang trọng hơn). ⚫︎きれいな人: Người xinh đẹp (từ thông dụng). ⚫︎美女: Người đẹp (từ cổ điển hơn).
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các từ mô tả vẻ bề ngoài không hấp dẫn hoặc không xinh đẹp. ⚫︎Ví dụ: 不美人 (người không đẹp). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến.
彼女はとても美人で、いつも周りの人々の視線を集めている。 ・Bản dịch: Cô ấy rất đẹp, và luôn thu hút ánh nhìn của mọi người xung quanh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 美人 để mô tả vẻ đẹp của một người phụ nữ, nhấn mạnh sự thu hút mà cô ấy tạo ra.
この絵に描かれている女性は、本当に美人ですね! ・Bản dịch: Người phụ nữ được vẽ trong bức tranh này, quả thật là một mỹ nhân! ・Giải thích: Câu này dùng 美人 để khen vẻ đẹp của người phụ nữ trong một bức tranh.
美人美人 được tạo thành từ hai chữ Hán: 美 (mỹ - đẹp) và 人 (nhân - người).