販売(はんばい、hanbai)
- buôn bán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANBAI
販売
はんばい
販売 (はんばい, phiên âm: hanbai) có nghĩa là "buôn bán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | buôn bán |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
販売 (hanbai) có nghĩa là "bán", "buôn bán", hoặc "tiêu thụ". Nó bao gồm các hoạt động liên quan đến việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền. 販売 có thể bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ việc quảng cáo sản phẩm, tiếp thị, cho đến việc giao hàng và chăm sóc khách hàng.
⚫︎この店では、食料品を販売しています。 Dịch: Cửa hàng này bán các mặt hàng thực phẩm. ⚫︎インターネットで商品を販売しています。 Dịch: Tôi bán sản phẩm trên internet. ⚫︎新商品の販売が開始されました。 Dịch: Việc bán sản phẩm mới đã bắt đầu.
Bạn có thể sử dụng 販売 trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến việc mua bán. Nó thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, giao dịch thương mại, hoặc khi bạn muốn đề cập đến việc ai đó bán một mặt hàng hoặc dịch vụ cụ thể. Nó là một từ trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản hoặc các tình huống chính thức hơn.
Từ 販売 thường được viết bằng kanji. • Kanji: 販売 • Cách đọc (hiragana): はんばい Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là "い".
• 売る (uru): bán • 売却 (baikyaku): bán (thường dùng trong bối cảnh bán tài sản) • 商う (akinau): buôn bán, kinh doanh (trang trọng)
• 購入 (kounyuu): mua • 仕入れ (shiire): mua hàng, nhập hàng
この会社は、パソコンを世界中で販売しています。 • Bản dịch: Công ty này bán máy tính trên toàn thế giới. • Giải thích: Câu này sử dụng 販売 để nói về hoạt động kinh doanh của công ty là bán máy tính.
オンラインショップで洋服を販売しています。 • Bản dịch: Tôi bán quần áo trên cửa hàng trực tuyến. • Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang kinh doanh bằng cách bán quần áo trên mạng.
Từ 販売 được tạo thành từ hai chữ kanji: • 販 (han): có nghĩa là "bán", "kinh doanh" • 売 (bai): có nghĩa là "bán" Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "hoạt động buôn bán" hoặc "bán hàng".