Nihongo

発展します(はってんします、haっtenshimasu)
- phát triển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HATTEN

発展

はっててん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

発展します (はってんします, phiên âm: haっtenshimasu) có nghĩa là "phát triển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:phát triển
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:haっtenshimasu

Hiragana:はってんします

Thể lịch sự
(ます形)
はってんします発展します。develop.
Thể từ điển
(辞書形)
発展するdevelop
Thể liên dụng
(て形)
発展して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
発展しないnot develop

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
発展したdevelopped
Thể kết thúc
(終止形)
発展する。develop.
Thể điều kiện
(仮定形)
発展すればif develop
Thể ý chí
(意志形)
発展しよう !let's develop
Thể mệnh lệnh
(命令形)
発展しろ !develop !
Giải thích AI
Ý nghĩa

発展します có nghĩa là "phát triển", "tiến triển", "mở mang". Nó diễn tả sự lớn mạnh, cải thiện, hoặc gia tăng về quy mô, chất lượng, hoặc mức độ. 発展します thường được dùng để chỉ sự phát triển trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế, xã hội, khoa học, công nghệ, và thậm chí cả sự phát triển của một cá nhân. Nó bao gồm nhiều nghĩa khác nhau, từ việc mở rộng về mặt vật chất đến sự tiến bộ về mặt trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 経済が発展します。 Dịch: Kinh tế phát triển. ⚫︎ 科学技術が発展します。 Dịch: Khoa học công nghệ phát triển. ⚫︎ 彼はビジネスで発展します。 Dịch: Anh ấy phát triển trong kinh doanh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 発展します khi muốn nói về sự tăng trưởng, cải thiện, hoặc mở rộng trong bất kỳ lĩnh vực nào. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, nhưng cũng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày tùy thuộc vào ngữ cảnh. Các dạng chia động từ khác của 発展します như 発展する (phát triển - thể từ điển), 発展しました (đã phát triển - quá khứ), 発展しています (đang phát triển - thể ます hiện tại tiếp diễn) đều được sử dụng phổ biến.

Cách viết

発展します được viết bằng chữ Hán là 発展 và được phát âm là はってん. Sau đó, người ta thêm ます vào để tạo thành thể ます của động từ 発展. Bạn có thể sử dụng hiragana, katakana, hoặc kanji. Tuy nhiên, việc sử dụng chữ kanji là phổ biến nhất. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 成長します (せいちょします): Phát triển, trưởng thành (thường dùng cho cá nhân hoặc sự vật, sự việc). ⚫︎ 進歩します (しんぽします): Tiến bộ (thường dùng cho kỹ năng, công nghệ, hoặc kiến thức). ⚫︎ 拡大します (かくだいします): Mở rộng (thường dùng cho quy mô, phạm vi). ⚫︎ 伸びます (のびます): Lớn lên, phát triển (dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thường mang tính tự nhiên hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 衰退します (すいたいします): Suy thoái, suy yếu. ⚫︎ 後退します (こうたいします): Lùi lại, thụt lùi. ⚫︎ 低下します (ていかします): Giảm xuống, suy giảm.

Ví dụ câu 1

日本経済は近年、著しく発展しました。 ・Bản dịch: Nền kinh tế Nhật Bản đã phát triển vượt bậc trong những năm gần đây. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng quá khứ 発展しました để chỉ sự phát triển đã xảy ra.

Ví dụ câu 2

この街は都市化に伴い、急速に発展しています。 ・Bản dịch: Thành phố này đang phát triển nhanh chóng cùng với quá trình đô thị hóa. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng hiện tại tiếp diễn 発展しています để nhấn mạnh sự phát triển đang diễn ra.

Nguồn gốc

Từ "発展" có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ "発" (hatsu) có nghĩa là "phát ra", "bắt đầu". Chữ "展" (ten) có nghĩa là "mở ra", "trải ra". Khi kết hợp lại, "発展" (hatten) biểu thị sự "bắt đầu mở ra" hoặc "sự phát triển".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud