Nihongo

配達します(はいたつします、haitatsushimasu)
- giao hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAITATSU

配達

はいたつ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

配達します (はいたつします, phiên âm: haitatsushimasu) có nghĩa là "giao hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:giao hàng
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:haitatsushimasu

Hiragana:はいたつします

Thể lịch sự
(ます形)
はいたつします配達します。deliver.
Thể từ điển
(辞書形)
配達するdeliver
Thể liên dụng
(て形)
配達して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
配達しないnot deliver

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
配達したdeliverred
Thể kết thúc
(終止形)
配達する。deliver.
Thể điều kiện
(仮定形)
配達すればif deliver
Thể ý chí
(意志形)
配達しよう !let's deliver
Thể mệnh lệnh
(命令形)
配達しろ !deliver !
Giải thích AI
Ý nghĩa

配達します có nghĩa là "giao hàng" hoặc "vận chuyển" trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động chuyển phát hoặc đưa hàng hóa, bưu phẩm, hoặc bất kỳ vật phẩm nào đến địa điểm được chỉ định. Hành động này thường liên quan đến dịch vụ chuyển phát nhanh, dịch vụ bưu chính, hoặc các dịch vụ giao hàng khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎荷物を配達します。 Dịch: Giao hàng. ⚫︎ピザを配達します。 Dịch: Giao bánh pizza. ⚫︎手紙を配達します。 Dịch: Giao thư.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 配達します khi bạn muốn nói về việc giao một mặt hàng nào đó cho ai đó hoặc đến một địa điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến dịch vụ giao hàng, đặt hàng trực tuyến, hoặc khi bạn muốn thông báo rằng bạn sẽ giao một thứ gì đó. Ví dụ, bạn có thể dùng trong các tình huống sau: * Khi đặt hàng trực tuyến và muốn biết thời gian giao hàng. * Khi bạn là người giao hàng và đang liên hệ với khách hàng. * Khi bạn muốn nói về việc ai đó đang giao một thứ gì đó cho bạn.

Cách viết

Từ 配達します được viết bằng: * Kanji: 配達します * Hiragana: はいたつします Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là 「します」.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa có thể sử dụng tùy theo ngữ cảnh, bao gồm: * 届ける(とどける): Giao đến, chuyển đến. * 運ぶ(はこぶ): Vận chuyển. * 配送する(はいそうする): Giao hàng (dạng trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa (mặc dù không trực tiếp): * Không có từ trái nghĩa chính xác. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc nhận hàng thay vì giao hàng, ví dụ: 受け取る(うけとる)- Nhận, lấy.

Ví dụ câu 1

明日、新しい本を配達します。 ・Bản dịch: Ngày mai, tôi sẽ giao cuốn sách mới. ・Giải thích: Câu này cho biết người nói sẽ thực hiện việc 配達します, tức là giao một cuốn sách.

Ví dụ câu 2

宅配便は明日配達します。 ・Bản dịch: Chuyển phát nhanh sẽ được giao vào ngày mai. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc dịch vụ chuyển phát nhanh sẽ 配達します các gói hàng.

Nguồn gốc

Từ 配達します được tạo thành từ: * 配(はい)- phân phối, phân chia. * 達(たつ)- đạt đến, đến nơi. * します - làm, thực hiện (động từ). Do đó, từ này có nghĩa là "thực hiện việc phân phối và đưa đến đích".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud