同僚(どうりょう、douryoう)
- đồng nghiệp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOURYOU
同僚
どうりょう
同僚 (どうりょう, phiên âm: douryoう) có nghĩa là "đồng nghiệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | đồng nghiệp |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
同僚同僚 có nghĩa là "đồng nghiệp" hoặc "bạn cùng làm" trong tiếng Việt. Đây là từ để chỉ những người làm việc cùng bạn trong một công ty, tổ chức hoặc nhóm. Nó tập trung vào mối quan hệ công việc, sự gắn kết trong môi trường làm việc.
⚫︎私の同僚は皆親切です。 ⚫︎Dịch: Những người [đồng nghiệp] của tôi đều rất tốt bụng. ⚫︎新しい同僚とすぐに仲良くなりました。 ⚫︎Dịch: Tôi đã nhanh chóng làm thân với [đồng nghiệp] mới. ⚫︎彼は私の同僚ですが、とても尊敬しています。 ⚫︎Dịch: Anh ấy là [đồng nghiệp] của tôi, nhưng tôi rất tôn trọng anh ấy.
Bạn có thể sử dụng 同僚同僚 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ người cùng làm việc với bạn, từ những cuộc trò chuyện thông thường đến các buổi họp chuyên nghiệp. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn nói về mối quan hệ công việc, sự hợp tác, hoặc chia sẻ kinh nghiệm với những người cùng làm.
Từ 同僚同僚 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 同僚同僚. Cách đọc (hiragana) là どうりょう. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 同僚同僚 (dùng ở nhiều tình huống) ⚫︎ 仲間(なかま): Đồng nghiệp, bạn bè (có thể chỉ người trong cùng một nhóm) ⚫︎ 僚友(りょうゆう): Đồng nghiệp (cách dùng trang trọng hơn) ⚫︎ チームメイト (chiーむmeーto): đồng đội (dùng trong các đội nhóm, thể thao)
⚫︎ 上司 (じょうし): Cấp trên ⚫︎ 部下 (ぶか): Cấp dưới
田中さんは私の同僚で、いつも困ったときに助けてくれます。 ・Bản dịch: Anh Tanaka là [đồng nghiệp] của tôi, và luôn giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ tốt đẹp giữa hai [đồng nghiệp] và sự hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.
新しいプロジェクトでは、同僚と協力して頑張ります。 ・Bản dịch: Trong dự án mới, tôi sẽ hợp tác với [đồng nghiệp] của mình để cố gắng hết sức. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hợp tác và nỗ lực chung trong công việc giữa những người [đồng nghiệp].
Từ 同僚同僚 được tạo thành từ hai chữ Hán: 同 (đồng) có nghĩa là "cùng, giống nhau" và 僚 (liêu) có nghĩa là "bạn bè, đồng nghiệp". Ghép lại, nó có nghĩa là những người cùng làm việc, cùng một cấp bậc.