動作(どうさ、dousa)
- hành động
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOUSA
動作
どうさ
動作 (どうさ, phiên âm: dousa) có nghĩa là "hành động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | hành động |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
動作 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là hành động, cử chỉ, hoặc sự vận động. Nó chỉ chung các hoạt động của con người hoặc vật, có thể là hành động thể chất hoặc các quá trình. 動作包涵 ý nghĩa về sự chuyển động, thay đổi trạng thái, hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó.
⚫︎彼の動作はとても素早い。 Dịch: Hành động của anh ấy rất nhanh nhẹn. ⚫︎ロボットの動作をプログラミングする。 Dịch: Lập trình các hành động của robot. ⚫︎彼女の動作は洗練されている。 Dịch: Cử chỉ của cô ấy rất tinh tế.
Bạn có thể sử dụng 動作 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn nói về: ⚫︎Hành động của một người, vật hoặc máy móc. ⚫︎Cách thức thực hiện một hoạt động. ⚫︎Sự vận hành của một hệ thống hoặc quá trình. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng từ này khi miêu tả, giải thích, hoặc thảo luận về các hoạt động cụ thể.
Từ 動作 được viết bằng chữ Kanji là 動作, với cách đọc là どうさ (dousa) theo Hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (dấu Hiragana đi kèm sau Kanji) luôn là さ.
⚫︎ 行動 (koudou): Hành động, hành vi (có sắc thái trang trọng hơn). ⚫︎ 仕草 (shigusa): Cử chỉ, điệu bộ (thường liên quan đến con người). ⚫︎ 動き (ugoki): Chuyển động, động tác. ⚫︎ 活動 (katsudou): Hoạt động.
⚫︎ 静止 (seishi): Sự đứng yên, sự bất động. ⚫︎ 不動 (fudou): Bất động, không di chuyển.
彼は動作がぎこちない。 ・Bản dịch: Anh ấy có những động tác vụng về. ・Giải thích: Câu này miêu tả về cách thức thực hiện hành động của một người, trong trường hợp này là sự vụng về.
この機械の動作は正常です。 ・Bản dịch: Hoạt động của cỗ máy này là bình thường. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ về sự vận hành của một thiết bị.
動作 là một từ ghép Hán-Việt, được tạo thành từ chữ 動 (động: chuyển động, di chuyển) và chữ 作 (tác: làm, thực hiện). Hai chữ này kết hợp lại để tạo nên ý nghĩa "hành động", "cử chỉ".