Nihongo

特徴(とくちょう、tokuchou)
- đặc điểm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOKUCHOU

特徴

とくちょう

特徴 (とくちょう, phiên âm: tokuchou) có nghĩa là "đặc điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:đặc điểm
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

特徴 (とくちょう) có nghĩa là "đặc điểm," "tính năng," "đặc trưng," hoặc "điểm nổi bật" của một người, một vật, một sự vật, hoặc một tình huống. Nó ám chỉ những yếu tố riêng biệt, độc đáo, hoặc quan trọng nhất để phân biệt hoặc mô tả. ⚫︎Nó nhấn mạnh vào những khía cạnh làm cho đối tượng được nhắc đến khác biệt với những thứ khác. ⚫︎Nó thường được sử dụng để tập trung vào những phẩm chất quan trọng nhất. ⚫︎Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ miêu tả vật lý đến đánh giá tính cách, phân tích sản phẩm, hoặc thảo luận về một hiện tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この商品の特徴は、軽くて使いやすいことです。 ・Bản dịch: Đặc điểm của sản phẩm này là nhẹ và dễ sử dụng. ⚫︎彼女の特徴的な笑顔は、いつも周りを明るくする。 ・Bản dịch: Nụ cười đặc trưng của cô ấy luôn làm cho mọi người xung quanh cảm thấy vui vẻ. ⚫︎日本文化の特徴の一つは、礼儀正しさです。 ・Bản dịch: Một trong những đặc trưng của văn hóa Nhật Bản là sự lịch sự.

Cách sử dụng

特徴 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả những điểm nổi bật của một người, vật, hoặc sự việc. ⚫︎Khi bạn muốn phân tích hoặc đánh giá một đối tượng cụ thể. ⚫︎Trong các bài thuyết trình, báo cáo, hoặc thảo luận để nhấn mạnh các yếu tố quan trọng. ⚫︎Trong kinh doanh để giới thiệu các tính năng độc đáo của sản phẩm. ⚫︎Nó thường đi kèm với các động từ như ある (có), 持つ (có), 見られる (được nhìn thấy), hoặc các từ như 主な (chủ yếu), 重要な (quan trọng).

Cách viết

特徴 thường được viết bằng kanji, với cách đọc là とくちょう (tokuchou) trong hiragana. ⚫︎Không có cách viết khác đáng kể. ⚫︎Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎特性 (とくせい - tokusei): đặc tính, đặc trưng. ⚫︎個性 (こせい - kosei): cá tính, nét riêng. ⚫︎特色 (とくしょく - tokushoku): đặc sắc, điểm nổi bật. ⚫︎ポイント (pointo): điểm, điểm mấu chốt (mượn từ tiếng Anh). ⚫︎強み (つよみ - tsuyomi): điểm mạnh. ⚫︎セールスポイント (se-rusu pointo): điểm bán hàng (mượn từ tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì 特徴 mô tả các khía cạnh phân biệt. Tuy nhiên, một số từ có thể ám chỉ sự thiếu vắng của các đặc điểm đó. ⚫︎Ví dụ: không có đặc điểm cụ thể (何も特徴がない – nani mo [tokuchou] ga nai). ⚫︎Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các từ như 弱点 (jakuten - điểm yếu) hoặc 欠点 (ketten - khuyết điểm) có thể được sử dụng để đối lập với 特徴 khi thảo luận về một đối tượng.

Ví dụ câu 1

この車の特徴は、燃費が良いことです。 ・Bản dịch: Đặc điểm của chiếc xe này là tiết kiệm nhiên liệu. ・Giải thích: Câu này tập trung vào một trong những điểm nổi bật của chiếc xe – khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

Ví dụ câu 2

彼女は、歌声に独特の特徴を持っている。 ・Bản dịch: Cô ấy có một đặc điểm độc đáo trong giọng hát của mình. ・Giải thích: Câu này mô tả điểm đặc biệt trong giọng hát của cô ấy.

Nguồn gốc

特徴 là một từ Hán-Nhật. ⚫︎Chữ 特 (toku) có nghĩa là "đặc biệt", "riêng biệt". ⚫︎Chữ 徴 (chou) có nghĩa là "dấu hiệu", "dấu vết". ⚫︎Khi kết hợp, chúng tạo thành 特徴, nghĩa là những "dấu hiệu đặc biệt", "những đặc điểm nổi bật" của một đối tượng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud