Nihongo

銅像(どうぞう、douzoう)
- tượng đồng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUZOU

銅像

どうぞう

銅像 (どうぞう, phiên âm: douzoう) có nghĩa là "tượng đồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tượng đồng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

銅像 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tượng đồng" hoặc "tượng làm bằng đồng". Nó chỉ đến một tác phẩm điêu khắc, thường là một bức tượng, được làm bằng đồng. 銅像 thường được dựng lên để tưởng niệm một người quan trọng, một sự kiện lịch sử, hoặc đơn giản chỉ để trang trí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その公園には立派な銅像があります。 ・Bản dịch: Trong công viên đó có một bức tượng đồng rất đẹp. ⚫︎あの銅像は誰を記念して建てられたんですか? ・Bản dịch: Bức tượng đồng kia được dựng lên để tưởng niệm ai vậy? ⚫︎歴史的英雄の銅像が街の中心に立っています。 ・Bản dịch: Tượng đồng của một vị anh hùng lịch sử đứng ở trung tâm thành phố.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả hoặc thảo luận về các bức tượng đồng. Ví dụ, khi bạn đang đi du lịch và nhìn thấy một bức tượng đồng, bạn có thể sử dụng từ này để hỏi về nó, mô tả nó hoặc chia sẻ suy nghĩ của bạn. Nó cũng được sử dụng trong các bài viết về lịch sử, nghệ thuật, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 銅像. ・銅 (đọc là どう): có nghĩa là "đồng" (kim loại). ・像 (đọc là ぞう): có nghĩa là "tượng" hoặc "hình ảnh". Từ này không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ sau để diễn tả ý tương tự, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ 像(ぞう):tượng (nói chung) ⚫︎ 彫刻(ちょうこく):tượng, tác phẩm điêu khắc

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 銅像 mô tả một đối tượng cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các loại tượng khác, ví dụ: ⚫︎ 石像(せきぞう):tượng đá ⚫︎ 木像(もくぞう):tượng gỗ

Ví dụ câu 1

学校の前に有名な科学者の銅像が立っています。 ・Bản dịch: Trước trường học có một bức tượng đồng của một nhà khoa học nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này mô tả vị trí của một bức tượng đồng.

Ví dụ câu 2

この銅像は、市民の寄付によって建てられました。 ・Bản dịch: Bức tượng đồng này được xây dựng nhờ vào sự đóng góp của người dân. ・Giải thích: Câu này giải thích về nguồn gốc kinh phí xây dựng của bức tượng.

Nguồn gốc

Từ 銅像 được hình thành từ việc kết hợp hai chữ Hán: 銅 (đồng) và 像 (tượng). Chữ 銅 chỉ vật liệu đồng, còn 像 chỉ hình dạng tượng. Vì vậy, 銅像 đơn giản có nghĩa là "tượng đồng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud