都合(つごう、tsugou)
- tiện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUGOU
都合
つごう
都合 (つごう, phiên âm: tsugou) có nghĩa là "tiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tiện |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
都合 có nghĩa là "sự thuận tiện," "hoàn cảnh," "tình hình," hoặc "khả năng." Nó thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp về thời gian, địa điểm, hoặc các yếu tố khác. Nó cũng có thể đề cập đến tình trạng, hoàn cảnh hiện tại của một người. Khi sử dụng, 都合 thường liên quan đến các yếu tố như kế hoạch, lịch trình, hoặc sự sẵn lòng.
⚫︎明日のご都合はいかがですか? Translation: Bạn có rảnh vào ngày mai không? ⚫︎私の都合で申し訳ありませんが、今日は行けません。 Translation: Tôi xin lỗi vì bất tiện này, nhưng hôm nay tôi không thể đi. ⚫︎何かご都合の悪いことはありますか? Translation: Có gì bất tiện không ạ?
⚫︎ Bạn có thể dùng 都合 khi muốn hỏi về lịch trình của ai đó, ví dụ: ご都合はいかがですか? (Bạn có rảnh không?). ⚫︎ Dùng 都合 để giải thích lý do vì sao bạn không thể làm gì, ví dụ: 私の都合で… (Vì lý do của tôi...). ⚫︎ Sử dụng 都合 để hỏi về sự thuận tiện, ví dụ: 何かご都合の悪いことはありますか? (Có gì bất tiện không?). ⚫︎ Lưu ý, 都合 có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ 都合 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc là: つごう (tsugou) ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 状況(じょうきょう - joukyou): Tình huống, tình trạng. ⚫︎ 状況(じょうきょう - joukyou): Hoàn cảnh. ⚫︎ 事情(じじょう - jijou): Lý do, tình hình. ⚫︎ 都合 có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau nên không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong mọi ngữ cảnh.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 都合, vì nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.
明日の会議は、あなたの都合の良い時間にしましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy sắp xếp cuộc họp ngày mai vào thời gian bạn thấy thuận tiện nhé. ・Giải thích: Câu này sử dụng 都合 để chỉ sự thuận tiện về thời gian của một người.
彼の都合で、プロジェクトのスケジュールが変わった。 ・Bản dịch: Lịch trình dự án đã thay đổi do hoàn cảnh của anh ấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 都合 để chỉ hoàn cảnh, tình hình của một người nào đó.
都合 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: 都 (to) có nghĩa là "thủ đô", và 合 (gou) có nghĩa là "hợp". Trong tiếng Nhật, sự kết hợp này biểu thị ý nghĩa của "sự phù hợp" hoặc "sự thích hợp".