展開(てんかい、tenkai)
- triển khai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENKAI
展開
てんかい
展開 (てんかい, phiên âm: tenkai) có nghĩa là "triển khai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | triển khai |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
展開, được phiên âm là tenkai, có nghĩa là "triển khai", "phát triển", "mở rộng", hoặc "diễn tiến". Nó thường được dùng để chỉ quá trình một thứ gì đó được mở ra, lan rộng, hoặc phát triển từ một điểm ban đầu. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các sự kiện, câu chuyện, đến các hoạt động kinh doanh, chiến lược, hoặc thậm chí là các khái niệm trừu tượng. Ý nghĩa của 展開 phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
⚫︎ 新しいプロジェクトを展開する。 ・Dịch: Triển khai dự án mới. ⚫︎ 物語の展開が面白い。 ・Dịch: Sự phát triển của câu chuyện thật thú vị. ⚫︎ 市場を海外に展開する。 ・Dịch: Mở rộng thị trường ra nước ngoài.
展開 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả sự phát triển, lan rộng, hoặc quá trình mở ra của một vấn đề, sự kiện, hoặc một ý tưởng. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về: ⚫︎ Quá trình phát triển của một câu chuyện hoặc bộ phim. ⚫︎ Sự mở rộng của một doanh nghiệp hoặc một thị trường. ⚫︎ Việc triển khai một kế hoạch hoặc một dự án. ⚫︎ Sự phát triển của một tình huống hoặc một vấn đề. Bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa cụ thể của 展開.
展開 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 展開 ⚫︎ Hiragana: てんかい Cách viết này là phổ biến nhất và không có các biến thể chính về okurigana (phần Hiragana thêm vào).
⚫︎ 拡大(かくだい - Kakudai): Mở rộng, khuếch trương. ⚫︎ 発展(はってん - Hatten): Phát triển. ⚫︎ 進展(しんてん - Shinten): Tiến triển. ⚫︎ 普及(ふきゅう - Fukyu): Phổ biến, lan rộng. ⚫︎ 拡充(かくじゅう - Kakujuu): Mở rộng, tăng cường.
⚫︎ 縮小(しゅくしょう - Shukushou): Thu hẹp, co lại. ⚫︎ 停滞(ていたい - Teitai): Đình trệ, trì trệ. ⚫︎ 収束(しゅうそく - Shuusoku): Thu hẹp lại, hội tụ.
会議の議題を展開します。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ triển khai các vấn đề trong cuộc họp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 展開 để chỉ việc bắt đầu thảo luận hoặc trình bày chi tiết về các vấn đề trong cuộc họp.
その会社は、アジア市場でビジネスを展開しています。 ・Bản dịch: Công ty đó đang phát triển kinh doanh tại thị trường châu Á. ・Giải thích: Câu này dùng 展開 để chỉ việc công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh của mình ra thị trường châu Á.
展開 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji-go), kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ "展" (ten): Trưng bày, mở rộng, trải ra. ⚫︎ "開" (kai): Mở, khai mở, bắt đầu. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể là "mở rộng ra" hoặc "triển khai".