鉄道(てつどう、tetsudou)
- đường sắt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TETSUDOU
鉄道
てつどう
鉄道 (てつどう, phiên âm: tetsudou) có nghĩa là "đường sắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | đường sắt |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鉄道 (てつどう - Tetsudō) có nghĩa là "đường sắt" hoặc "hệ thống đường sắt". Nó bao gồm tất cả các khía cạnh liên quan đến giao thông đường sắt, bao gồm đường ray, tàu hỏa, nhà ga, và các dịch vụ vận tải hành khách và hàng hóa.
⚫︎ 日本には、たくさんの鉄道があります。 Dịch: Ở Nhật Bản, có rất nhiều hệ thống đường sắt. ⚫︎ 鉄道会社は、人々の移動を助けます。 Dịch: Các công ty đường sắt giúp mọi người di chuyển. ⚫︎ 週末は鉄道で旅行するのが好きです。 Dịch: Tôi thích đi du lịch bằng đường sắt vào cuối tuần.
Bạn có thể sử dụng 鉄道 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi nói về hệ thống đường sắt nói chung. ⚫︎ Khi thảo luận về các chuyến tàu và đi lại bằng tàu hỏa. ⚫︎ Khi đề cập đến các công ty đường sắt. ⚫︎ Khi lên kế hoạch du lịch bằng tàu hỏa.
⚫︎ Cách viết chính: Kanji 鉄道 (てつどう) ⚫︎ Cách viết Hiragana: てつどう ⚫︎ Katakana không được sử dụng phổ biến để viết 鉄道. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ レール (Rēru) - Đường ray (ít dùng hơn, tập trung vào phần đường ray) ⚫︎ 線路 (Senro) - Tuyến đường sắt (chỉ tuyến đường)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ một hệ thống giao thông cụ thể.
東京の鉄道はとても便利です。 ・Bản dịch: Hệ thống đường sắt ở Tokyo rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này mô tả sự tiện lợi của hệ thống đường sắt ở Tokyo.
新しい鉄道が建設中です。 ・Bản dịch: Một tuyến đường sắt mới đang được xây dựng. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc xây dựng một tuyến đường sắt mới.
Từ "鉄" (tetsu) có nghĩa là "sắt" và "道" (dō) có nghĩa là "đường" hoặc "con đường". Do đó, 鉄道 có nghĩa đen là "con đường sắt" hoặc "đường sắt".