注射(ちゅうしゃ、chuusha)
- tiêm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUUSHA
注射
ちゅうしゃ
注射 (ちゅうしゃ, phiên âm: chuusha) có nghĩa là "tiêm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tiêm |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
注射, được đọc là ちゅうしゃ (chuu-sha), có nghĩa là "tiêm" hoặc "chích". Nó đề cập đến hành động đưa thuốc hoặc chất lỏng khác vào cơ thể bằng kim tiêm.
⚫︎ 風邪で病院に行って、注射を打ってもらいました。 ・Dịch: Tôi đã đến bệnh viện vì cảm lạnh và được tiêm. ⚫︎ 医者は患者にインフルエンザの注射をしました。 ・Dịch: Bác sĩ đã tiêm vắc xin cúm cho bệnh nhân. ⚫︎ 注射が怖いので、いつも緊張します。 ・Dịch: Vì sợ tiêm, tôi luôn cảm thấy căng thẳng.
⚫︎ Bạn sử dụng 注射 khi muốn nói về việc tiêm thuốc, vắc xin hoặc bất kỳ chất lỏng nào vào cơ thể bằng kim tiêm. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bệnh viện đến các cuộc trò chuyện hàng ngày. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn thường sẽ kết hợp với các động từ như 打つ (utsu - tiêm, chích), 受ける (ukeru - nhận, được tiêm), hoặc する (suru - làm, tiêm).
⚫︎ Từ 注射 được viết bằng kanji (漢字) là 注射. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là ちゅうしゃ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, vì 注射 là từ chính xác nhất để chỉ hành động tiêm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự như: ⚫︎ ワクチン接種 (vakushin sesshu) - tiêm vắc xin ⚫︎ 予防接種 (yobou sesshu) - tiêm phòng
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì không có hành động "không tiêm". Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc không cần tiêm hoặc các phương pháp điều trị khác, ví dụ: ⚫︎ 薬を飲む (kusuri o nomu) - uống thuốc ⚫︎ 治療を受ける (chiryou o ukeru) - nhận điều trị
熱があるので、医者に注射されました。 ・Bản dịch: Vì tôi bị sốt, tôi đã được bác sĩ 注射. ・Giải thích: Câu này cho thấy bác sĩ đã tiêm cho người nói vì họ bị sốt.
子供の頃は、注射が嫌いでした。 ・Bản dịch: Hồi còn nhỏ, tôi ghét 注射. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc ghét 注射 của người nói khi còn nhỏ.
⚫︎ Từ 注射 là một từ ghép của hai chữ kanji: ⚫︎ 注 (chuu): đổ vào, rót vào ⚫︎ 射 (sha): bắn, phóng ⚫︎ Ghép lại, 注射 (注射) ám chỉ hành động "bắn" hoặc "phóng" một chất lỏng vào. Nó bắt nguồn từ việc sử dụng kim tiêm để đưa thuốc vào cơ thể.