地球(ちきゅう、chikyuu)
- trái đất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIKYUU
地球
ちきゅう
地球 (ちきゅう, phiên âm: chikyuu) có nghĩa là "trái đất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | trái đất |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
地球 地球 có nghĩa là "Trái Đất" hay "hành tinh của chúng ta". Đây là ngôi nhà của chúng ta, nơi có con người, động vật, thực vật và tất cả các dạng sống khác. Nó là một trong tám hành tinh quay quanh Mặt Trời.
⚫︎ 地球は丸い。 ・Dịch: Trái Đất hình tròn. ⚫︎ 地球温暖化の問題は深刻です。 ・Dịch: Vấn đề nóng lên toàn cầu rất nghiêm trọng.
Bạn có thể sử dụng 地球 地球 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về hành tinh của chúng ta. Ví dụ: ⚫︎ Khi nói về địa lý: 地球 地球 có các lục địa, đại dương và núi. ⚫︎ Khi thảo luận về môi trường: vấn đề ô nhiễm 地球 地球, bảo vệ 地球 地球. ⚫︎ Khi đề cập đến vũ trụ: 地球 地球 là một phần của hệ mặt trời.
⚫︎ Kanji: 地球 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ちきゅう ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 世界 (sekai) - Thế giới (bao gồm cả 地球 地球 và không gian). ⚫︎ 星 (hoshi) - Ngôi sao (đôi khi dùng để chỉ các hành tinh, bao gồm cả 地球 地球).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các khái niệm đối lập như "không gian" (宇宙 - uchuu).
私たちは地球を守らなければなりません。 ・Bản dịch: Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và giữ gìn hành tinh.
地球の表面の70%は水です。 ・Bản dịch: 70% bề mặt Trái Đất là nước. ・Giải thích: Câu này cung cấp một sự kiện về thành phần của 地球 地球.
Từ Hán Việt của 地球 地球 có nghĩa là "quả cầu đất". 地 (chi) có nghĩa là "đất" và 球 (cầu) có nghĩa là "quả cầu". Sự kết hợp này phản ánh hình dạng và bản chất của hành tinh.