Nihongo

地域(ちいき、chiiki)
- khu vực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHIIKI

地域

ちいき

地域 (ちいき, phiên âm: chiiki) có nghĩa là "khu vực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:khu vực
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

地域地域 có nghĩa là "khu vực", "vùng", "địa phương", hay "khu". Nó đề cập đến một khu vực địa lý cụ thể hoặc một khu vực có chung đặc điểm nào đó, chẳng hạn như văn hóa, kinh tế, hoặc hành chính.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この 地域 は 食べ物 が おいしい です。 Translation: Khu vực này có đồ ăn ngon. ⚫︎新しい 地域 に 引っ越しました。 Translation: Tôi đã chuyển đến một khu vực mới. ⚫︎地域 の 活性化 を 目指しています。 Translation: Chúng tôi đang hướng đến việc thúc đẩy sự phát triển của khu vực.

Cách sử dụng

⚫︎地域地域 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để chỉ định một khu vực cụ thể. ⚫︎Bạn có thể sử dụng nó để nói về một khu vực địa lý, một khu dân cư, một khu công nghiệp, hoặc một khu vực có chung một số đặc điểm nào đó. ⚫︎Nó thường đi kèm với các từ khác để làm rõ về loại khu vực được đề cập, ví dụ như 観光 地域 (kankō chiiki)地域 (khu vực du lịch), 住宅 地域 (jūtaku chiiki)地域 (khu dân cư).

Cách viết

⚫︎Từ này được viết bằng chữ Hán là 地域地域. ⚫︎Cách đọc (furigana) là ちいき. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎地区 (chiku): Khu vực, quận (thường nhỏ hơn 地域地域). ⚫︎地方 (chihō): Địa phương, vùng (thường lớn hơn 地域地域). ⚫︎区域 (kuiki): Khu vực, vùng (thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính). ⚫︎エリア (eria): Khu vực, vùng (mượn từ tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự bao quát hoặc toàn thể, ví dụ: ⚫︎全体 (zentai): Toàn thể, tổng thể. ⚫︎全国 (zenkoku): Cả nước, toàn quốc.

Ví dụ câu 1

この 地域 では、お祭り が 盛んです。 ・Bản dịch: Ở khu vực này, các lễ hội rất sôi động. ・Giải thích: Câu này cho thấy từ 地域地域 được dùng để chỉ khu vực diễn ra các hoạt động lễ hội.

Ví dụ câu 2

その 地域 の 住民 は 親切 です。 ・Bản dịch: Cư dân của khu vực đó rất tốt bụng. ・Giải thích: Ở đây, 地域地域 chỉ đến khu vực có cư dân sinh sống.

Nguồn gốc

Từ 地域地域 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "地" (chi) có nghĩa là "đất", "địa điểm", và chữ "域" (iki) có nghĩa là "vùng", "khu vực". Ghép lại, chúng tạo thành từ có nghĩa là "khu vực" hay "vùng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud