Nihongo

体重(たいじゅう、taijuu)
- cân nặng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIJUU

体重

たいじゅう

体重 (たいじゅう, phiên âm: taijuu) có nghĩa là "cân nặng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:cân nặng
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

体重体重 trong tiếng Nhật có nghĩa là "cân nặng" hoặc "trọng lượng cơ thể". Nó là một danh từ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女の体重は50キロです。 Dịch: Cân nặng của cô ấy là 50kg. ⚫︎ 体重を測る。 Dịch: Đo cân nặng. ⚫︎ 体重を減らすためにダイエットをしています。 Dịch: Tôi đang ăn kiêng để giảm cân.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi nói về cân nặng của một người hoặc vật. ⚫︎ Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, thể thao, hoặc trong các buổi khám sức khỏe. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán là 体重体重. ⚫︎ Đọc là たいじゅう. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự: ⚫︎ 体重計の数字 - Số đo trên cân. ⚫︎ 重さ - Trọng lượng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt việc giảm cân, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 減量 - Giảm cân. ⚫︎ ダイエット - Ăn kiêng.

Ví dụ câu 1

毎朝、体重を測るのが習慣です。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi có thói quen đo cân nặng. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người thường xuyên đo cân nặng của mình vào mỗi buổi sáng.

Ví dụ câu 2

健康診断で体重と身長を測りました。 ・Bản dịch: Tôi đã đo cân nặng và chiều cao trong buổi khám sức khỏe. ・Giải thích: Câu này miêu tả việc đo cân nặng và chiều cao trong bối cảnh khám sức khỏe định kỳ.

Nguồn gốc

体重体重 là một từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 体 - "Thân thể" hoặc "Cơ thể". ⚫︎ 重 - "Trọng lượng" hoặc "Nặng". Do đó, nghĩa đen của 体重体重 là "trọng lượng của cơ thể".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud