Nihongo

対象(たいしょう、taishou)
- đối tượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAISHOU

対象

たいしょう

対象 (たいしょう, phiên âm: taishou) có nghĩa là "đối tượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:đối tượng
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

対象 対象 có nghĩa là "đối tượng", "mục tiêu", "đối tượng được nhắm đến" hoặc "vật được xem xét". Nó dùng để chỉ người, vật, sự việc, hoặc hiện tượng mà một hành động, sự quan tâm, hoặc đánh giá được hướng đến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この映画の対象年齢は15歳以上です。 ・Bản dịch: Độ tuổi khán giả của bộ phim này là từ 15 tuổi trở lên. ⚫︎このプロジェクトの対象地域は関東地方です。 ・Bản dịch: Khu vực được nhắm đến của dự án này là vùng Kanto. ⚫︎アンケートの対象者は、20代から30代の女性です。 ・Bản dịch: Đối tượng của cuộc khảo sát là phụ nữ từ 20 đến 30 tuổi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 対象 対象 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ ra: ⚫︎Người hoặc nhóm người được nhắm đến trong một sự kiện, dự án, hoặc khảo sát. ⚫︎Vật, địa điểm, hoặc khu vực mà một hành động được tập trung vào. ⚫︎Chủ đề hoặc vấn đề được thảo luận. ⚫︎Đối tượng của một sự quan tâm, cảm xúc, hoặc hành động nào đó.

Cách viết

対象 対象 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 対象. Cách đọc là たいしょう (taishou) và thường được viết bằng hiragana. Không có nhiều biến thể trong cách viết okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ターゲット (taagetto) - Mục tiêu (thường được dùng trong kinh doanh, marketing) ⚫︎目的 (mokuteki) - Mục đích, mục tiêu ⚫︎対象者 (taishousha) - Người được nhắm đến, đối tượng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng "không phải là đối tượng" hoặc "bên ngoài đối tượng". Tuy nhiên, không có từ cố định nào để biểu thị điều này.

Ví dụ câu 1

この薬は、高血圧の患者を対象としています。 ・Bản dịch: Loại thuốc này dành cho bệnh nhân cao huyết áp. ・Giải thích: Câu này chỉ ra đối tượng sử dụng thuốc là bệnh nhân cao huyết áp.

Ví dụ câu 2

このキャンペーンは、20代の女性を対象としています。 ・Bản dịch: Chiến dịch này nhắm đến phụ nữ ở độ tuổi 20. ・Giải thích: Câu này chỉ ra nhóm đối tượng mà chiến dịch hướng đến.

Nguồn gốc

対象 được tạo thành từ hai chữ Hán: 対 (đối) nghĩa là "đối diện", "đối với" và 象 (tượng) nghĩa là "hình tượng", "đối tượng". Vì vậy, 対象 có nghĩa là "đối tượng được hướng đến" hoặc "đối tượng được xem xét".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud