Nihongo

卒業生(そつぎょうせい、sotsugiょusei)
- cựu học sinh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOTSUGIょUSEI

卒業生

そつぎょうせい

卒業生 (そつぎょうせい, phiên âm: sotsugiょusei) có nghĩa là "cựu học sinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cựu học sinh
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

卒業生 卒業生 có nghĩa là "cựu sinh viên" hoặc "người đã tốt nghiệp". Đây là một danh từ chỉ những người đã hoàn thành chương trình học tại một trường học, đại học, hoặc một cơ sở giáo dục nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は東京大学の卒業生です。 Dịch: Anh ấy là cựu sinh viên của Đại học Tokyo. ⚫︎卒業生代表として、スピーチをします。 Dịch: Tôi sẽ phát biểu với tư cách là đại diện cho các cựu sinh viên. ⚫︎今年の卒業生たちは、皆優秀でした。 Dịch: Các cựu sinh viên năm nay đều rất xuất sắc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 卒業生 卒業生 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ những người đã tốt nghiệp. Ví dụ: khi nói về các buổi lễ tốt nghiệp, các cuộc họp mặt cựu sinh viên, hoặc khi nói về thành tích của những người đã tốt nghiệp từ một trường cụ thể.

Cách viết

⚫︎Chữ Kanji: 卒業生 卒業生 ⚫︎Cách viết Hiragana: そつぎょうせい ⚫︎Không có cách viết Katakana cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana đi kèm với Kanji) luôn được viết là "せい".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Cựu sinh viên (dịch nghĩa trực tiếp) ⚫︎校友 (こうゆう): Cựu học sinh/sinh viên. Thường dùng để chỉ những người là thành viên của hội cựu sinh viên.

Từ trái nghĩa

⚫︎在校生 (ざいこうせい): Học sinh đang theo học. ⚫︎学生 (がくせい): Học sinh, sinh viên (nói chung)

Ví dụ câu 1

卒業生の皆様、おめでとうございます! ・Bản dịch: Xin chúc mừng tất cả các cựu sinh viên! ・Giải thích: Câu này thường được sử dụng trong các buổi lễ tốt nghiệp để chúc mừng những người đã tốt nghiệp.

Ví dụ câu 2

私は来年、大学の卒業生になります。 ・Bản dịch: Tôi sẽ trở thành cựu sinh viên của trường đại học vào năm tới. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về việc bạn sẽ tốt nghiệp vào năm sau.

Nguồn gốc

卒業生 卒業生 là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 卒業 (sotsugyou) có nghĩa là "tốt nghiệp" và 生 (sei) có nghĩa là "người, học sinh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud