Nihongo

全体(ぜんたい、zentai)
- toàn thể

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZENTAI

全体

ぜんたい

全体 (ぜんたい, phiên âm: zentai) có nghĩa là "toàn thể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:toàn thể
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

全体 (ぜんたい) có nghĩa là "toàn bộ", "tổng thể", "cả" hoặc "tất cả". Nó dùng để chỉ toàn bộ một nhóm, một vật thể, một sự việc, hoặc một khoảng thời gian cụ thể. Nó nhấn mạnh vào việc bao gồm tất cả các phần, các yếu tố, hoặc các cá nhân trong phạm vi được đề cập. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng với nhiều danh từ khác nhau để chỉ toàn bộ một nhóm người, đồ vật hoặc sự kiện. ⚫︎ Nó có thể chỉ một không gian hoặc một phạm vi cụ thể. ⚫︎ Nó có thể ám chỉ đến một trạng thái toàn diện hoặc một bức tranh tổng thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 全体の生徒が試験を受けました。 Translation: Tất cả học sinh đã làm bài kiểm tra. ⚫︎ 全体の景色が美しい。 Translation: Cảnh vật toàn cảnh rất đẹp. ⚫︎ 全体で会議をしましょう。 Translation: Hãy họp toàn thể.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 全体 khi muốn nhấn mạnh vào tính toàn diện hoặc bao gồm tất cả mọi thứ trong một tình huống cụ thể. ⚫︎ Bạn có thể dùng trong các cuộc họp, khi nói về một nhóm người, một sự kiện, hoặc một bức tranh tổng quan. ⚫︎ Khi muốn chỉ ra rằng tất cả mọi thứ đều được xem xét hoặc bao gồm. ⚫︎ Nên sử dụng 全体 trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn diễn đạt một cách rõ ràng và chi tiết.

Cách viết

全体 thường được viết bằng kanji (全体) và hiragana (ぜんたい). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 全部 (ぜんぶ): tất cả, toàn bộ. ⚫︎ 全て (すべて): tất cả, mọi thứ. ⚫︎ 全般 (ぜんぱん): toàn bộ, tổng thể (trong một phạm vi rộng hơn). ⚫︎ 全員 (ぜんいん): tất cả mọi người. ⚫︎ 全域 (ぜんいき): toàn khu vực.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 部分 (ぶぶん): bộ phận, phần. ⚫︎ 一部 (いちぶ): một phần. ⚫︎ 一部分 (いちぶぶん): một phần nhỏ. ⚫︎ 個別 (こべつ): riêng lẻ.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトは、全体で成功を収めました。 ・Bản dịch: Dự án này đã thành công trên toàn bộ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thành công của dự án bao gồm tất cả các khía cạnh.

Ví dụ câu 2

[全体]の参加者にご協力いただき、ありがとうございました。 ・Bản dịch: Xin chân thành cảm ơn sự hợp tác của tất cả những người tham gia. ・Giải thích: Câu này bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả những người đã tham gia.

Nguồn gốc

Từ 全体 được tạo thành từ chữ Hán 全 (ぜん), có nghĩa là "toàn bộ" và 体 (たい), có nghĩa là "thân thể" hoặc "cơ thể". Ghép hai chữ này lại để tạo thành khái niệm "toàn bộ cơ thể", sau đó được mở rộng nghĩa để bao gồm các khái niệm "toàn bộ" khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud