Nihongo

製品(せいひん、seihin)
- sản phẩm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIHIN

製品

せいひん

製品 (せいひん, phiên âm: seihin) có nghĩa là "sản phẩm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:sản phẩm
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

製品 (せいひん) có nghĩa là "sản phẩm" hoặc "hàng hóa". Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Nhật và được sử dụng để chỉ bất kỳ mặt hàng nào được sản xuất hoặc chế tạo để bán. Nó bao gồm nhiều loại hàng hóa khác nhau, từ các sản phẩm công nghiệp đến các mặt hàng tiêu dùng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この会社は高品質の製品を製造しています。》 Dịch: Công ty này sản xuất các sản phẩm chất lượng cao. ⚫︎新しい製品が市場に登場しました。》 Dịch: Một sản phẩm mới đã xuất hiện trên thị trường. ⚫︎製品の保証期間は1年です。》 Dịch: Thời hạn bảo hành của sản phẩm là một năm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 製品 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về hàng hóa, từ việc mua sắm đến thảo luận về sản xuất và kinh doanh. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, thương mại, hoặc khi bạn muốn nói về một mặt hàng cụ thể.

Cách viết

製品 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Kanji: 製品 (せいひん) ⚫︎Hiragana: せいひん Không có cách viết nào khác cho từ này, và cũng không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 商品 (しょうひん): Hàng hóa, sản phẩm (từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dịch vụ) ⚫︎ 品物 (しなもの): Hàng hóa, mặt hàng. ⚫︎ 品 (しな): Hàng hóa, sản phẩm (thường dùng trong bối cảnh đơn giản)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 原材料 (げんざいりょう): Nguyên liệu thô. ⚫︎ 部品 (ぶひん): Linh kiện, bộ phận. (Tuy nhiên, không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì 製品 chỉ đơn giản là chỉ ra "thành phẩm".)

Ví dụ câu 1

この製品はとても使いやすいです。 ・Bản dịch: Sản phẩm này rất dễ sử dụng. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả sự dễ dàng khi sử dụng của một sản phẩm cụ thể.

Ví dụ câu 2

製品の価格を教えてください。 ・Bản dịch: Vui lòng cho tôi biết giá của sản phẩm. ・Giải thích: Câu này thường được sử dụng trong cửa hàng hoặc khi muốn hỏi về giá cả của một mặt hàng.

Nguồn gốc

製品 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ chữ Hán "製" (chế tạo) và "品" (sản phẩm, hàng hóa). Nó phản ánh quá trình chế tạo và thành phẩm cuối cùng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud