Nihongo

雪だるま(ゆきだるま、yukidaruma)
- người tuyết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUKI

雪

ゆき

DA

だ

だ

RU

る

る

MA

ま

ま

雪だるま (ゆきだるま, phiên âm: yukidaruma) có nghĩa là "người tuyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:người tuyết
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

雪だるま (ゆきだるま) nghĩa là "người tuyết". Đây là một hình nộm được tạo ra từ tuyết, thường có hình dạng giống con người, với một thân hình tròn trịa, đầu, tay và các chi tiết khác được thêm vào bằng các vật liệu như than, cành cây, cà rốt, v.v. Nó là một biểu tượng phổ biến của mùa đông và Giáng sinh ở nhiều nước. 雪だるま thường được tạo ra khi có tuyết rơi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎公園で雪だるまを作って遊びました。 Dịch: Chúng tôi đã chơi đùa bằng cách làm người tuyết ở công viên. ⚫︎子供たちは大きな雪だるまを一生懸命作っていました。 Dịch: Những đứa trẻ đang cố gắng hết sức để làm một người tuyết lớn. ⚫︎窓から雪だるまが溶けていくのを見て、春の訪れを感じました。 Dịch: Tôi cảm nhận được sự đến gần của mùa xuân khi nhìn người tuyết tan chảy từ cửa sổ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 雪だるま trong cuộc trò chuyện khi bạn muốn nói về người tuyết, về việc làm người tuyết, hoặc khi bạn thấy người tuyết. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc kể chuyện đến mô tả cảnh vật.

Cách viết

Từ 雪だるま có thể được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ゆきだるま ⚫︎ Kanji: 雪だるま Cách viết phổ biến nhất là sử dụng cả Kanji và Hiragana, như trên. Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 雪だるま vì nó là một thuật ngữ cụ thể.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó không phải là một tính từ hoặc động từ. Tuy nhiên, bạn có thể nói về "mùa hè" hoặc "nắng" khi người tuyết không còn tồn tại.

Ví dụ câu 1

雪がたくさん降ったので、みんなで雪だるまを作りました。 ・Bản dịch: Vì tuyết rơi rất nhiều, mọi người cùng nhau làm người tuyết. ・Giải thích: Câu này mô tả việc mọi người cùng nhau làm 雪だるま sau khi có tuyết rơi.

Ví dụ câu 2

この雪だるまはとても可愛らしいですね! ・Bản dịch: Người tuyết này thật dễ thương! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự ngưỡng mộ đối với người tuyết.

Nguồn gốc

Từ 雪だるま được tạo thành từ hai từ: 雪(ゆき - yuki) nghĩa là "tuyết" và だるま (daruma), là từ mượn từ tên của Bồ Đề Đạt Ma, một nhà sư Phật giáo. Hình dáng của 雪だるま(người tuyết) có hình dạng tròn trịa tương tự như búp bê Daruma, biểu tượng của sự may mắn và kiên trì trong văn hóa Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud