石鹸(せっけん、seっken)
- xà phòng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKKEN
石鹸
せっけけん
石鹸 (せっけん, phiên âm: seっken) có nghĩa là "xà phòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | xà phòng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKKEN
石鹸
せっけけん
石鹸 (せっけん, phiên âm: seっken) có nghĩa là "xà phòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | xà phòng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |