石鹸(せっけん、seっken)
- xà phòng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKKEN
石鹸
せっけけん
石鹸 (せっけん, phiên âm: seっken) có nghĩa là "xà phòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | xà phòng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
石鹸 (せっけん) có nghĩa là xà phòng, một chất dùng để làm sạch bằng cách tạo bọt khi gặp nước và có tác dụng loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ.
⚫︎ 石鹸で手を洗います。 Translation: Tôi rửa tay bằng xà phòng. ⚫︎ 新しい石鹸を買いました。 Translation: Tôi đã mua xà phòng mới. ⚫︎ この石鹸はとてもいい匂いがしますね。 Translation: Xà phòng này có mùi thơm thật dễ chịu.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 石鹸 trong các tình huống hàng ngày khi nói về việc rửa tay, tắm, giặt đồ, hoặc khi bạn muốn đề cập đến sản phẩm xà phòng nói chung. ⚫︎ Hãy nhớ rằng 石鹸 thường được dùng ở dạng số ít và ít khi dùng ở dạng số nhiều.
⚫︎ 石鹸 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là せっけん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ ボディソープ (bodī sōpu): Sữa tắm ⚫︎ ハンドソープ (hando sōpu): Xà phòng rửa tay
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
お風呂に入る前に、石鹸で体を洗います。 ・Bản dịch: Trước khi vào bồn tắm, tôi sẽ tắm bằng xà phòng. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động rửa sạch cơ thể bằng xà phòng trước khi tắm.
この石鹸は顔にも使えますか? ・Bản dịch: Xà phòng này có dùng được cho mặt không? ・Giải thích: Câu này hỏi xem một loại xà phòng cụ thể có an toàn để sử dụng trên da mặt hay không.
石鹸 có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha "sabão", sau đó được phiên âm bằng kanji trong tiếng Nhật.