数学(すうがく、suugaku)
- toán học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUUGAKU
数学
すうがく
数学 (すうがく, phiên âm: suugaku) có nghĩa là "toán học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | toán học |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
数学数[学] có nghĩa là "toán học" trong tiếng Việt. Nó là môn học về các con số, hình dạng, cấu trúc và sự thay đổi. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như số học, đại số, hình học, lượng giác, giải tích, v.v.
⚫︎数学の授業は面白いです。 ・Dịch: Môn toán rất thú vị. ⚫︎彼女は数学が得意です。 ・Dịch: Cô ấy giỏi toán. ⚫︎数学の宿題を終わらせなければなりません。 ・Dịch: Tôi phải làm bài tập toán.
Bạn có thể sử dụng 数学数[学] khi bạn muốn nói về môn toán học, hoặc khi bạn muốn đề cập đến các vấn đề liên quan đến toán học. Ví dụ, bạn có thể nói về việc học toán ở trường, làm bài tập toán, hoặc về khả năng toán học của một người.
数学数[学] thường được viết bằng kanji. ・Chữ Hán: 数学数[学] ・Cách đọc (hiragana): すうがく Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 数学数[学] trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn để chỉ các lĩnh vực khác nhau của toán học, chẳng hạn như: ・算数 (さんすう): Số học (thường dành cho cấp tiểu học) ・代数 (だいすう): Đại số ・幾何学 (きかがく): Hình học ・解析学 (かいせきがく): Giải tích
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 数学数[学]. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các môn học khác như: ・国語 (こくご): Tiếng Nhật ・理科 (りか): Khoa học ・社会 (しゃかい): Xã hội học
彼は数学の才能があります。 ・Bản dịch: Anh ấy có năng khiếu về toán học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 数学数[学] để nói về khả năng của một người trong môn toán.
数学の試験で良い点を取るために、一生懸命勉強しました。 ・Bản dịch: Tôi đã học rất chăm chỉ để đạt điểm cao trong bài kiểm tra toán. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 数学数[学] trong ngữ cảnh học tập.
Từ "数学数[学]" bắt nguồn từ chữ Hán. Chữ "数" (sū) có nghĩa là "số", và chữ "学" (gaku) có nghĩa là "học". Vì vậy, 数学数[学] có nghĩa đen là "học về số".