Nihongo

数学すうがくsuugaku
- toán học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUUGAKU

数学 (すうがく, phiên âm: suugaku) có nghĩa là "toán học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:toán học
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud