Nihongo

奥さん(おくさん、okusan)
- vợ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OKU

奥

おく

SA

さ

さ

N

ん

ん

奥さん (おくさん, phiên âm: okusan) có nghĩa là "vợ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:vợ
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

奥さん có nghĩa là "vợ" trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với các từ khác. Nó thường được sử dụng khi nói về vợ của người khác, đặc biệt là khi giao tiếp với người lớn tuổi hơn hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người phụ nữ được nhắc đến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎田中さんの奥さんはとても親切です。 ・Bản dịch: Vợ của anh Tanaka rất tốt bụng. ⚫︎すみません、奥さんはどちらにいらっしゃいますか。 ・Bản dịch: Xin lỗi, vợ anh/chị đang ở đâu ạ?

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 奥さん khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng và lịch sự khi nói về vợ của người khác. ⚫︎Không nên sử dụng 奥さん khi nói về vợ của chính mình, thay vào đó bạn nên dùng các từ như 妻 (tsuma) hoặc 家内 (kanai). ⚫︎奥さん thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện với người lạ, người lớn tuổi hơn, hoặc trong môi trường công sở. ⚫︎Nó cũng có thể được sử dụng khi bạn không biết tên vợ của người khác.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: おくさん ⚫︎Viết bằng kanji: 奥さん ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài hai cách trên. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎奥様 (okusama): Phiên bản trang trọng hơn của 奥さん. ⚫︎妻 (tsuma): Vợ (trong trường hợp của mình), ít trang trọng hơn. ⚫︎家内 (kanai): Vợ (trong trường hợp của mình), lịch sự hơn so với 妻 nhưng vẫn không trang trọng bằng 奥さん. ⚫︎嫁 (yome): Vợ (thường dùng cho vợ của con trai).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ người độc thân có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

山田さんの奥さんはとても美しいですね。 ・Bản dịch: Vợ của anh Yamada thật xinh đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 奥さん để thể hiện sự tôn trọng và khen ngợi vợ của người khác.

Ví dụ câu 2

今日は奥さんと映画に行きました。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi đã đi xem phim với vợ anh/chị. ・Giải thích: Dùng 奥さん để hỏi về vợ của ai đó.

Nguồn gốc

奥 trong 奥さん có nghĩa là "bên trong" hoặc "sâu bên trong", hàm ý chỉ người phụ nữ trong gia đình, người quản lý gia đình từ bên trong. さん là hậu tố dùng để thể hiện sự tôn trọng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud