Nihongo

信用(しんよう、shinyou)
- tin tưởng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINYOU

信用

しんよう

信用 (しんよう, phiên âm: shinyou) có nghĩa là "tin tưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:tin tưởng
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

信用 (しんよう - shinyou) trong tiếng Việt có nghĩa là "sự tin tưởng", "lòng tin", hoặc "tín nhiệm". Nó thể hiện niềm tin vào sự trung thực, đáng tin cậy của một người, một tổ chức, hoặc một điều gì đó. Nó liên quan đến việc đặt niềm tin vào khả năng, phẩm chất, hoặc tính cách của ai đó hoặc cái gì đó. Từ này còn có thể được dùng trong các tình huống liên quan đến tài chính, chẳng hạn như "tín dụng".

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は、いつも約束を守るので、皆から[信用]されている。 ・Dịch: Anh ấy luôn giữ lời hứa nên được mọi người tin tưởng. ⚫︎この会社は、顧客からの[信用]を失わないように努力している。 ・Dịch: Công ty này đang nỗ lực để không mất đi sự tin tưởng từ khách hàng. ⚫︎銀行は、[信用]の高い人に融資する。 ・Dịch: Ngân hàng cho vay đối với những người có độ tín nhiệm cao.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 信用 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn đạt sự tin tưởng. ⚫︎Khi bạn tin tưởng vào ai đó: "Tôi tin tưởng anh ấy/cô ấy." ⚫︎Khi nói về sự tin tưởng trong các mối quan hệ: "Tôi rất coi trọng sự tin tưởng giữa chúng ta." ⚫︎Trong kinh doanh và tài chính: "Đánh giá uy tín của một công ty". ⚫︎Trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. Lưu ý: Bạn có thể sử dụng các dạng của động từ liên quan đến 信用, ví dụ: 信用する (しんようする - shinyou suru) - "tin tưởng", 信用できる (しんようできる - shinyou dekiru) - "đáng tin cậy".

Cách viết

⚫︎Từ này được viết bằng chữ Hán là 信用. ⚫︎Cách đọc (furigana): しんよう (shinyou). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎信頼 (しんらい - shinrai): Tin cậy, tin tưởng (tương tự như 信用) ⚫︎信じる (しんじる - shinjiru): Tin, tin tưởng (dạng động từ) ⚫︎信頼性 (しんらいせい - shinraisei): Độ tin cậy ⚫︎信用性 (しんようせい - shinyousei): Độ tin cậy (tương tự như 信用, nhưng nhấn mạnh vào sự đáng tin cậy) ⚫︎信頼度 (しんらいど - shinraido): Mức độ tin cậy.

Từ trái nghĩa

⚫︎不信 (ふしん - fushin): Bất tín, không tin tưởng. ⚫︎疑い (うたがい - utagai): Nghi ngờ.

Ví dụ câu 1

彼は、会社の[信用]を裏切るような行為をした。 ・Bản dịch: Anh ta đã làm những hành vi phản bội lại sự tin tưởng của công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 信用 để nói về việc ai đó đã làm điều gì đó gây ảnh hưởng đến sự tin tưởng của một tổ chức.

Ví dụ câu 2

彼女は、周りの人々の[信用]を得るために、毎日努力している。 ・Bản dịch: Cô ấy đang nỗ lực hàng ngày để có được sự tin tưởng của những người xung quanh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 信用 để nói về hành động để đạt được lòng tin từ người khác.

Nguồn gốc

信用 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎信 (shin): Tin tưởng. ⚫︎用 (you): Sử dụng, ứng dụng. Do đó, 信用 có thể được hiểu là "sử dụng sự tin tưởng", hoặc "đặt niềm tin vào".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud