書類(しょるい、shorui)
- tài liệu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHORUI
書類
しょるい
書類 (しょるい, phiên âm: shorui) có nghĩa là "tài liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tài liệu |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
書類 có nghĩa là "tài liệu", "giấy tờ", hoặc "văn bản". Nó là một từ dùng để chỉ chung các loại giấy tờ được viết, in hoặc lưu trữ. Các loại tài liệu này thường chứa thông tin chính thức, quan trọng, hoặc có giá trị.
⚫︎申請書類 Dịch: Hồ sơ xin việc ⚫︎契約書類 Dịch: Tài liệu hợp đồng ⚫︎必要書類 Dịch: Giấy tờ cần thiết
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 書類 trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập đến các giao dịch cá nhân. ⚫︎ Nó thường được dùng khi bạn cần đề cập đến một tập hợp các giấy tờ hoặc văn bản cụ thể. ⚫︎ Lưu ý rằng ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu rõ loại giấy tờ mà từ này đề cập đến.
⚫︎ Từ 書類 được viết bằng chữ Hán là 書類. ⚫︎ Cách đọc là しょるい (shorui) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 文書 (bunsho): Văn bản, tài liệu (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 資料 (shiryou): Tài liệu, dữ liệu (có thể bao gồm cả dữ liệu điện tử) ⚫︎ 資料類 (shiryou-rui): Tài liệu, loại tài liệu ⚫︎ ファイル (fairu): File, tệp (dùng cho tài liệu điện tử)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc không có giấy tờ hoặc không cần giấy tờ.
このプロジェクトに必要な書類を全て準備してください。 ・Bản dịch: Vui lòng chuẩn bị tất cả các giấy tờ cần thiết cho dự án này. ・Giải thích: Câu này yêu cầu chuẩn bị tất cả các tài liệu liên quan đến một dự án cụ thể.
書類はスキャンして、データで保存しました。 ・Bản dịch: Tôi đã quét các tài liệu và lưu chúng dưới dạng dữ liệu. ・Giải thích: Câu này nói về việc số hóa các tài liệu.
Từ 書類 bắt nguồn từ chữ Hán, trong đó: 書 (sho) có nghĩa là "viết" hoặc "văn bản", và 類 (rui) có nghĩa là "loại", "thể loại" hoặc "tập hợp". Vì vậy, 書類 có nghĩa là "tập hợp các văn bản" hoặc "các loại tài liệu".